Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7836 | ꪖꪺꪉ ꪖꪺꪉ | thuồng thuồng | lôm lốp | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪖꪺꪉ ꪖꪺꪉ: áo trắng lôm lốp |
| #6113 | ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ | đáng đào | lôm đốm trắng, khoang trắng | Chưa xác định | ꪶꪔ ꪉꪺ ꪒ꪿ꪱꪉ ꪒꪱꪫ: con bò lôm đốm trắng |
| #2655 | ꪶꪄꪙ | khồn | lông | Danh từ | ꪘꪺꪒ ꪑ꪿ꪱꪣ ꪁꪱꪉ ꪶꪄꪙ: lông lá xồm xoàm |
| #10655 | ꪢꪮꪥ | mòi | lôngchỗ kín | Chưa xác định | ꪢꪮꪥ ꪭꪰꪀ ꪵꪭ꫁: lông nách |
| #1281 | ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ | kdạp kơ dỡ | lông bôngđi lại | Tính từ | ꪁꪥꪱꪚ ꪹꪁꪷ꪿ ꪹꪥꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: lông bông ở ngoài phố |
| #2663 | ꪶꪄꪙ ꪹꪎꪸ꫁ꪣ | khồn sểm | lông mao | Danh từ | — |
| #2658 | ꪶꪄꪙ ꪭꪲꪣ ꪔꪱ | khồn hĩm tà | lông mi | Danh từ | — |
| #2661 | ꪶꪄꪙ ꪹꪝꪱ ꪔꪱ | khồn pãu tà | lông mày | Danh từ | — |
| #2659 | ꪶꪄꪙ ꪨ꪿ꪺ | khồn lúa | lông măng | Danh từ | — |
| #2662 | ꪶꪄꪙ ꪔꪱ ꪙꪾ꫁ | khồn tà nặm | lông quặm | d. t | — |
| #2660 | ꪶꪄꪙ ꪮ꪿ꪮꪙ | khồn ón | lông tơ | Danh từ | — |
| #2657 | ꪶꪄꪙ ꪒ꫁ꪱꪙ | khồn đản | lông vũ | Danh từ | — |
| #5261 | ꪏꪮꪥ | sõi | lông vũ ở cổgà trống | Chưa xác định | — |
| #682 | ꪶꪚ | bồ | lõ | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪶꪚ: mũi lõ |
| #1982 | ꪵꪀ꪿ꪙ | kén | lõi | Danh từ | ꪵꪀ꪿ꪙ ꪼꪣ꫁: lõi cây |
| #1711 | ꪀꪴ꪿ | kú | lõithân mềm | Danh từ | ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô |
| #12550 | ꪮ꫁ꪮꪥ | ỏi | lõichất ngọt | Chưa xác định | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: nhai lõi ngô |
| #6670 | ꪔ꫁ꪱꪉ | tảng | lõi sốp | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪐ꫁ꪱ ꪚꪮꪀ ꪒ꪿ꪮꪙ ꪣꪲ ꪔ꫁ꪱꪉ: cây chó đẻ có lõi sốp |
| #11961 | ꪶꪨꪣ | lồm | lõm | Chưa xác định | ꪒꪲꪙ ꪶꪨꪣ: đất lõm |
| #534 | ꪹꪚꪸ꫁ꪣ | bểm | lõm | Tính từ | ꪒꪲꪙ ꪹꪚꪸ꫁ꪣ ꪶꪩꪉ: đất lõm xuống |