Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 296
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9856ꪠꪮꪣ ꪵꪋꪉꪉfòm chngẽnggầy homChưa xác định—
#9860ꪠꪮꪣ ꪹꪎfòm sừalàng nhàng, lẳng khẳng, lẳng ngẳngChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ ꪹꪎ ꪵꪭꪉ: người làng nhàng mà khỏe
#9857ꪠꪮꪣ ꪹꪨꪉfòm lườnggầy yếuChưa xác định—
#9848ꪠꪮꪥfòitanChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ: cái cốc vỡ tan
#9849ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚfòi slặptan tành, tan nátChưa xác định
ꪖ꫁ꪺꪥ ꪵꪔꪀ ꪠꪮꪥ ꪏꪩꪾꪚ: bát vỡ tan tành
#9634ꪠꪰꪀfắcquảdài và dẹtChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪹꪮꪷ꪿ꪉ ꪀꪱ: quả núc nác
#9635ꪠꪰꪀfắcrauChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪠꪰꪀ: vườn rau
#9636ꪠꪰꪀfắcbao, vỏChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪣꪲꪒ: bao dao; vỏ dao
#9637ꪠꪰꪀfắc—Chưa xác định—
#9638ꪠꪰꪀfắcđeoở hôngChưa xác định
ꪠꪰꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ: đeo súng ngắn
#9642ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒfắc kátrau cảiChưa xác định—
#9643ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪚ꫁ꪽfắc kát bẳnsu hàoChưa xác định—
#9644ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ ꪮꪴꪚfắc kát úpcải bắp, bắp cảiChưa xác định—
#9646ꪠꪰꪀ ꪀꪴꪒfắc kútrau dớnChưa xác định—
#9645ꪠꪰꪀ ꪁꪷfắc kõ—Chưa xác định—
#9651ꪠꪰꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪻꪚ ꪻꪋfắc nhả bàư chãưrau tàu bayChưa xác định—
#9647ꪠꪰꪀ ꪒꪲꪚfắc đíprau sốngChưa xác định—
#9653ꪠꪰꪀ ꪘꪮꪀfắc nókrau máChưa xác định—
#9652ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿fắc nórau cỏ, rau dưaChưa xác định—
#9641ꪠꪰꪀ ꪚꪴ꫁ꪉfắc bủng—Chưa xác định—