Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 296
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8824ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫpẹo pnẽolòng thòngvật nhỏChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪵꪝ꫁ꪫ ꪵꪝꪙꪫ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉ: dây lòng thòng ở cửa sổ
#7624ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥtháng thảilòng thòngChưa xác định
ꪹꪋꪀ ꪭꪲ ꪖ꪿ꪱꪉ ꪖ꫁ꪱꪥ: dây dài lòng thòng
#47ꪀ꫁ꪱꪣkảmlòng trắngDanh từ
ꪀ꫁ꪱꪣ ꪼꪎ꪿ ꪼꪀ꪿: lòng trắng trứng gà
#4015ꪻꪊ ꪁꪾchàư kẵmlòng vàngChưa xác định
* ꪻꪊ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪊ ꪁꪾ: lòng bạc lòng vàng
#13024ꪭꪲ꫁ꪣhịmlòng đàoChưa xác định
ꪼꪎ꪿ ꪶꪔ꫁ꪣ ꪭꪲ꫁ꪙ: trứng luộc lòng đào
#10681ꪣꪮꪙmõnlòng đỏChưa xác định
ꪣꪮꪙ ꪼꪎ꪿: lòng đỏ trứng
#8520ꪜꪱꪣ ꪼꪎ꪿pàm sáylòng đỏ trứngChưa xác định—
#4012ꪻꪊchàưlòng, tâmChưa xác định
ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: trong lòng; trong tâm
#10452ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿mẽn molóChưa xác định
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪵꪣꪙ ꪣꪷ꪿ ꪮꪮꪀ: mặt trời ló ra
#606ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉbít punglóĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪝꪴ꪿ꪉ ꪵꪓꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: ló đèn điện vào mặt
#11724ꪵꪩ꪿lelóc#le nhứa chắp đúk: lóc thịt dính xươngChưa xác định—
#11927ꪨꪮꪚlóplótChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪮꪚ: áo lót
#7347ꪶꪕꪣtỗmlótcho khỏi nóngChưa xác định
ꪮꪽ ꪶꪕꪣ ꪢꪷ꫁: cái lót nồi
#13187ꪭꪮꪉhõnglót, đệmChưa xác định
ꪊꪸ꫁ ꪭꪮꪉ ꪢꪷ꫁: giấy lót nồi
#6371ꪒꪮꪙđònlôChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪒꪲꪙ: lô đất
#1333ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙkluồn kluồnlô xôTính từ
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪀꪨꪺꪙ ꪀꪨꪺꪙ: sóng nước lô xô
#10063ꪹꪡꪒfượtlô xô, sóng sánh, sánhChưa xác định
ꪡꪮꪉ ꪙꪾ꫁ ꪹꪡꪒ: sóng nước lô xô
#3489ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣudũm adãmlôi thôiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪼꪫ꫁ ꪯꪥꪴꪣ ꪯꪥꪱꪣ: quần áo để lôi thôi
#11476ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥlạk thạilôi xệchvật dàiChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪗ꫁ꪱꪥ ꪶꪔ ꪤꪸ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: lôi xệch con lươn ra
#11468ꪩꪱꪀlạklôi, kéoChưa xác định
ꪩꪱꪀ ꪵꪄꪙ: lôi tay; kéo tay