Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 295
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12522ꪹꪫꪷꪒvợtlín đáoChưa xác định
ꪚ꪿ꪮꪙ ꪹꪫꪷꪒ: chỗ kín đáo
#11814ꪨꪲ꪿ꪉlínglínhChưa xác định
ꪼꪜ ꪨꪲ꪿ꪉ: đi lính
#11817ꪨꪲ꪿ꪉ ꪔ꪿ꪱꪉlíng tánglính trángChưa xác định—
#3780ꪉ꫁ꪮꪉngọnglíuChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ ꪉ꫁ꪮꪉ: nói líu lưỡi
#11865ꪩꪷlõlòChưa xác định
ꪩꪷ ꪠꪮꪉ: lò vôi
#2482ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉkhnặc khnenglò còTính từ
ꪅꪙꪰꪀ ꪵꪅꪙ꪿ꪉ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: đi lò cò quanh sân
#10993ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥdám dảilò dòChưa xác định
ꪤ꪿ꪱꪣ ꪤ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: lò dò vào nhà
#11235ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥdóm dỏilò dòloại nhỏChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪤ꪿ꪮꪣ ꪤ꫁ꪮꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜ꪿ꪱ: chim lò dò vào rừng
#3798ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱngỗm ngõalò mòChưa xác định
ꪣꪳꪒ ꪹꪭꪸ꪿ꪉ ꪶꪉꪣ ꪉꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ: tối quá lò mò trong nhà
#9586ꪡꪱꪉfãnglòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪡꪱꪉ: mắt lòa
#13219ꪶꪬ꪿hốlòaChưa xác định
ꪔꪱ ꪶꪬ꪿: mắt lòa
#10980ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣdại dũmlòa xàoChưa xác định
ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪥ꫁ꪱꪥ ꪥꪴꪣ: cành cay lòa xòa
#1579ꪶꪀ꫁ꪙ ꪵꪣꪙkổn mẽnlòi domDanh từ
:
#10446ꪵꪣꪙmẽnlòi, thòiChưa xác định
ꪼꪎ꫁ ꪵꪣꪙ ꪮꪮꪀ: lòi ruột ra
#10725ꪶꪢ꪿ꪀmốclòngvật thểChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi trong lòng ghế
#9191ꪶꪝ꫁ꪀpộclòngChưa xác định
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪺꪉ ꪶꪝ꫁ꪀ ꪹꪯꪸꪣ: em bé ngồi trong lòng mẹ
#3382ꪮꪮꪉ ꪔꪲꪙòng tìnlòng bàn chânChưa xác định—
#3381ꪮꪮꪉ ꪣꪳòng mữlòng bàn tayChưa xác định—
#4030ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣchàư mảmlòng thamChưa xác định
ꪻꪊ ꪢ꫁ꪱꪣ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ: lòng tham bao nhiêu cũng không đủ; lòng tham vô đáy
#4035ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙchàư pềnlòng thànhChưa xác định
ꪣꪲ ꪬꪺ ꪻꪊ ꪹꪜꪸꪙ ꪀꪾꪚ ꪛ꫁ꪱꪙ: có tấm lòng thành với bạn