Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 294
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8598ꪝ꪿ꪱꪫpaolốpChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪝ꪿ꪱꪫ: mía lốp
#9095ꪝ꫁ꪮꪀpọcnói chọcChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪝ꫁ꪮꪀ ꪀꪽ: không nên nói chọc nhau
#9166ꪝ꫁ꪮꪉpọng—Chưa xác định—
#9167ꪝ꫁ꪮꪉpọngnói bập bẹtiếng dân tộc khác, ngoại ngữChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ ꪵꪮꪉ: nói tiếng anh
#9168ꪝ꫁ꪮꪉ ꪅ꫁ꪱꪉpọng khạngnói tiếng lóngChưa xác định—
#9169ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳpọng sừđánh vầnChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳ: học đánh vần
#9132ꪝ꫁ꪮꪣpọmcùng, đồngChưa xác định
* ꪝ꫁ꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cùng làm ăn
#9133ꪝ꫁ꪮꪣpọmchungChưa xác định
* ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪰꪀ ꪒꪰꪀ ꪒꪸꪫ: chung lưng đấu cật
#9134ꪝ꫁ꪮꪣpọmđềuChưa xác định
ꪑ꪿ꪱꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪀꪽ: bước đều nhau
#9136ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱpọm nảnhất tềChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪘ꫁ꪱ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: nhất tề đứng lên
#9138ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚpọm pặprăm rắpChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: răm rắp xếp hàng
#9137ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉpọm penglau nhauChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau
#9135ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊpọm chàưđồng tâm, đồng lòngChưa xác định
ꪝ꫁ꪮꪣ ꪻꪊ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: đồng tâm đánh giặc
#8458ꪝ꫁ꪱpạdaoloại toChưa xác định—
#8459ꪝ꫁ꪱ ꪄꪷpạ khòdao quắmChưa xác định—
#8460ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣpạ ngõmdao rựaChưa xác định—
#8461ꪝ꫁ꪱ ꪉꪮꪣ ꪶꪀꪀpạ ngõm kốkdao bảy, phạngChưa xác định—
#8557ꪝ꫁ꪱꪙpạnviềnChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪁꪷ ꪹꪎ꫁: viền cổ áo
#8558ꪝ꫁ꪱꪙpạngomChưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪀꪮꪉ ꪹꪄꪱ꫁: gom đống thóc
#8559ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺpạn pũavun đắp Chưa xác định
ꪝ꫁ꪱꪙ ꪝꪺ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: vun đắp cho con