Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #160 | ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ | ài ók | lên hơi | Động từ | ꪢꪷ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ: |
| #65 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | lên khung | Động từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương |
| #1017 | ꪀ꪿ꪱꪉ | káng | lên khungnhà cửa | Danh từ | ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương |
| #8101 | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ | năng tễn | lên ngôi | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua |
| #3298 | ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ | ók kào | lên nước, lên cao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước |
| #7511 | ꪕ꫁ꪺꪉ | tuộng | lên tiếng hỏi | Chưa xác định | ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường |
| #3320 | ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ | ók tỏ | lên vảy mại | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại |
| #4658 | ꪏ꫁ꪱꪀ | sạc | lên đạn | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪱꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: lên đạn súng trường |
| #3309 | ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ | ók mák | lên đậu | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa |
| #12239 | ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ | lươn lươn | lênh láng | Chưa xác định | ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: trời mưa nước chảy lênh láng |
| #3186 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu | lêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm! |
| #3187 | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ | ệu ệu | lêu lêu, bêu bêu | Chưa xác định | ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa |
| #1028 | ꪁ꪿ꪱꪉ | kang | lêu têu | Tính từ | ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày |
| #6090 | ꪒ꫁ꪱꪙ | đản | lì, lì lì | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪙ: ngồi lì |
| #8665 | ꪼꪜ꪿ | páy | lìangười, động vật | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ꪿ ꪝꪳꪉ: chim lìa đàn |
| #2066 | ꪅꪱ ꪁꪱꪥ | khã kãi | lìa đờivh | Động từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời |
| #11409 | ꪩꪱ | lã | lìa, rời | Chưa xác định | ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành |
| #11768 | ꪨꪲ꪿ | lí | lí | Chưa xác định | ꪫ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪨꪲ꪿: nói có lí |
| #3704 | ꪉꪲ ꪉꪷ | ngĩ ngõ | lí nhí | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪉꪲ ꪉꪷ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lí nhí khó nghe |
| #9788 | ꪡꪸ ꪨꪲ꪿ | fĩa lí | lí trưởngcũ | Chưa xác định | — |