Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 294
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#160ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀài óklên hơiĐộng từ
ꪢꪷ꫁ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ:
#65ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungĐộng từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#1017ꪀ꪿ꪱꪉkánglên khungnhà cửaDanh từ
ꪀ꪿ꪱꪉ ꪖꪸꪉ ꪼꪭ꪿: lên khung lều nương
#8101ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙnăng tễnlên ngôi Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: lên ngôi vua
#3298ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫók kàolên nước, lên caoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước
#7511ꪕ꫁ꪺꪉtuộnglên tiếng hỏiChưa xác định
ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪕꪱꪉ: lên tiếng hỏi người qua đường
#3320ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ók tỏlên vảy mạiChưa xác định
ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại
#4658ꪏ꫁ꪱꪀsạclên đạnChưa xác định
ꪏ꫁ꪱꪀ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪢ꫁ꪱ: lên đạn súng trường
#3309ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀók máklên đậuChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa
#12239ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙlươn lươnlênh lángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪹꪩ꪿ꪙ ꪹꪩ꪿ꪙ: trời mưa nước chảy lênh láng
#3186ꪹꪯꪸ꫁ꪫệulêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪵꪙꪫ ꪶꪕꪣ: lêu! đái dầm!
#3187ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫệu ệulêu lêu, bêu bêuChưa xác định
ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪹꪯꪸ꫁ꪫ ꪎꪱꪫ ꪔꪳ꪿ꪙ ꪎꪱꪥ: lêu lêu! gái dậy muộn; lêu lêu gái ngủ trưa
#1028ꪁ꪿ꪱꪉkanglêu têuTính từ
ꪼꪜ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: đi lêu têu cả ngày
#6090ꪒ꫁ꪱꪙđảnlì, lì lì Chưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪒ꫁ꪱꪙ: ngồi lì
#8665ꪼꪜ꪿páylìangười, động vậtChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪼꪜ꪿ ꪝꪳꪉ: chim lìa đàn
#2066ꪅꪱ ꪁꪱꪥkhã kãilìa đờivhĐộng từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪅꪱ ꪀꪱꪥ: chim non lìa đời
#11409ꪩꪱlãlìa, rờiChưa xác định
ꪻꪚ ꪩꪱ ꪉ꪿ꪱ: lá lìa cành
#11768ꪨꪲ꪿lílíChưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪣꪲ ꪨꪲ꪿: nói có lí
#3704ꪉꪲ ꪉꪷngĩ ngõlí nhíChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪉꪲ ꪉꪷ ꪡꪰꪉ ꪥꪱꪀ: nói lí nhí khó nghe
#9788ꪡꪸ ꪨꪲ꪿fĩa lílí trưởngcũChưa xác định—