Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11772 | ꪩꪲ ꪩꪱꪥ | lĩ lãi | lèo tèothức ăn | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪜꪱꪒ ꪠꪳ꪿ꪙ ꪹꪐ꪿ ꪩꪲ ꪩꪱꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ: lèo tèo vài miếng thịt ở đáy bát |
| #5298 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lèo tèo, lẻ tẻ | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: lèo tèo mấy người |
| #4653 | ꪏ꪿ꪱ | sa | lèo xèo | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪙꪾ꫁ ꪝꪲ ꪭ꫁ꪮꪙ ꪙꪽ ꪏ꪿ꪱ ꪹꪮꪱ: tiếng mỡ kêu lèo xèo |
| #6442 | ꪹꪒꪷꪙ | đờn | lé, lác | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪹꪒꪷꪙ: mắt lé; mắt lác |
| #9044 | ꪵꪜꪨꪚ | plép | lém | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪜꪨꪱꪚ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪀꪮꪉ ꪐ꫁ꪱ: lửa lém vào đống gianh |
| #8503 | ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ | pák pẹk | lém lỉnh, bẻm mép | Chưa xác định | ꪵꪣ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪵꪝꪀ: con bé lém lỉnh |
| #11700 | ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ | lặp lằng | lén lút | Chưa xác định | ꪕꪷ꪿ ꪩꪾꪚ ꪨꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪗ꪿ꪥ: chỉ lén lút làm thôi |
| #11564 | ꪩꪱꪚ | lạp | lép | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ: thóc lép |
| #5322 | ꪎ꪿ꪮꪉ | sóng | lép | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪴꪣ ꪎ꪿ꪮꪉ: đói lép bụng |
| #12495 | ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ | vlẹt vlẹt | lép bép | Chưa xác định | ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪵꪫꪩꪒ ꪵꪫꪩꪒ: lửa cháy nổ lép bép |
| #11832 | ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁ | lịp lị | lép xẹp, lép kẹp, xép xẹp | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪩꪲꪚ ꪩꪲ꫁: bụng lép kẹp |
| #11469 | ꪩꪱꪀ | lạk | lê | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪭꪱꪥ ꪵꪤꪚ: lê dép |
| #13343 | ꪭꪴ꪿ | hu | lê | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪭꪴ꪿ ꪩꪾ ꪹꪎꪱ: kéo lê cái cột |
| #7667 | ꪖꪰꪒ ꪹꪖ | thắt thừa | lê lết | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪖꪰꪒ ꪹꪖ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: ngồi lê lết ở sân |
| #11471 | ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ | lạk kam | lê lết | Chưa xác định | ꪹꪎ ꪄꪱ ꪬꪰꪀ ꪩꪱꪀ ꪁ꪿ꪱꪣ ꪼꪜ: hổ gãy chân lên lết đi |
| #7663 | ꪖꪰꪒ | thắt | lê, toài | Chưa xác định | ꪩꪱꪀ ꪖꪰꪒ ꪼꪜ: kéo lê đi |
| #13559 | ꪹꪬ꫁ꪙ | hưởn | lênđạn | Chưa xác định | ꪹꪬ꫁ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪼꪫ꫁: lên đạn sẵn |
| #2817 | ꪄꪳ꫁ꪙ | khửn | lên | Chưa xác định | ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪒ: lên thang |
| #10891 | ꪹꪣ | mữa | lên | Chưa xác định | ꪹꪣ꪿ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪱ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: lên làm việc tận miền núi |
| #11695 | ꪩꪰꪉ | lẵng | lên gân | Chưa xác định | * ꪩꪰꪉ ꪁꪷ꪿ ꪩꪰꪉ ꪵꪄꪙ: lên gân lên cốt |