Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 292
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9306ꪝꪺpũađỡ, nâng, nưngChưa xác định
* ꪝꪺ ꪹꪔꪱ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: đỡ rùa lên cây
#9363ꪝꪺꪀpuộk—Chưa xác định—
#9364ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥpuộk pãinông nôChưa xác định
ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo
#9374ꪝꪺꪉpuỗnglá, buồngChưa xác định
ꪝꪺꪉ ꪔꪾꪚ: lá gan; buồng gan
#9375ꪝꪺꪉpuỗngtúinội tạngChưa xác định
ꪝꪺꪉ ꪚꪲ: túi mật
#9376ꪝꪺꪉpuỗngbầuChưa xác định
ꪝꪺꪉ ꪵꪀ꫁ꪣ: bầu má
#9377ꪝꪺꪉpuỗngto phìnhChưa xác định
ꪬꪱꪉ ꪝꪺꪉ: đuôi to phình
#9379ꪝꪺꪉ ꪬꪱꪉpuỗng hàngnúm đuôiChưa xác định—
#9380ꪝꪺꪉ ꪵꪙ꪿ꪫpuỗng neobóng đáibàng quang: puông neo mù: bóng đái lợnChưa xác định—
#9378ꪝꪺꪉ ꪶꪀ꫁ꪙpuỗng kổnmông đítChưa xác định—
#9365ꪝꪺꪙpuỗn—Chưa xác định—
#9368ꪝꪺꪙ ꪨꪷpuỗn lòlo lắngChưa xác định
ꪝꪺꪙ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: lo lắng việc nước
#9367ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙpuỗn hãnloa quáiChưa xác định
ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: lo quái gì việc ấy
#9366ꪝꪺꪙ ꪻꪊpuỗn chàư—Chưa xác định—
#8717ꪝꪽpẵnnghìn, ngànChưa xác định
ꪝꪽ ꪶꪁꪙ: nghìn người; ngàn người
#8718ꪝꪽpẵnbăng, băng bóChưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương
#8719ꪝꪽpẵnquấnChưa xác định
ꪝꪽ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ: quấn khăn vào cổ
#8723ꪝꪽ ꪜꪲpẵn pìnghìn thuvhChưa xác định
ꪝꪽ ꪜꪲ ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ: nghìn thu cách biệt
#8724ꪝꪽ ꪝꪮꪀpẵn pọkcuốn trònChưa xác định
ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪳꪙ ꪡꪴꪀ: cuốn tròn lấy chiếu chiếu
#8725ꪝꪽ ꪝꪮꪀpẵn pọkvo tròn lạiChưa xác định
ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪰꪀ: quần áo vo tròn lại không chịu giặt