Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9306 | ꪝꪺ | pũa | đỡ, nâng, nưng | Chưa xác định | * ꪝꪺ ꪹꪔꪱ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: đỡ rùa lên cây |
| #9363 | ꪝꪺꪀ | puộk | — | Chưa xác định | — |
| #9364 | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ | puộk pãi | nông nô | Chưa xác định | ꪝꪺꪀ ꪝꪱꪥ ꪹꪭꪙ: nông nô nhà tạo |
| #9374 | ꪝꪺꪉ | puỗng | lá, buồng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪔꪾꪚ: lá gan; buồng gan |
| #9375 | ꪝꪺꪉ | puỗng | túinội tạng | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪚꪲ: túi mật |
| #9376 | ꪝꪺꪉ | puỗng | bầu | Chưa xác định | ꪝꪺꪉ ꪵꪀ꫁ꪣ: bầu má |
| #9377 | ꪝꪺꪉ | puỗng | to phình | Chưa xác định | ꪬꪱꪉ ꪝꪺꪉ: đuôi to phình |
| #9379 | ꪝꪺꪉ ꪬꪱꪉ | puỗng hàng | núm đuôi | Chưa xác định | — |
| #9380 | ꪝꪺꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | puỗng neo | bóng đáibàng quang: puông neo mù: bóng đái lợn | Chưa xác định | — |
| #9378 | ꪝꪺꪉ ꪶꪀ꫁ꪙ | puỗng kổn | mông đít | Chưa xác định | — |
| #9365 | ꪝꪺꪙ | puỗn | — | Chưa xác định | — |
| #9368 | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ | puỗn lò | lo lắng | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪨꪷ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: lo lắng việc nước |
| #9367 | ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙ | puỗn hãn | loa quái | Chưa xác định | ꪝꪺꪙ ꪭꪱꪙ ꪎꪰꪉ ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ: lo quái gì việc ấy |
| #9366 | ꪝꪺꪙ ꪻꪊ | puỗn chàư | — | Chưa xác định | — |
| #8717 | ꪝꪽ | pẵn | nghìn, ngàn | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪶꪁꪙ: nghìn người; ngàn người |
| #8718 | ꪝꪽ | pẵn | băng, băng bó | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ: băng bó vết thương |
| #8719 | ꪝꪽ | pẵn | quấn | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪄꪽ ꪻꪎ꪿ ꪁꪷ: quấn khăn vào cổ |
| #8723 | ꪝꪽ ꪜꪲ | pẵn pì | nghìn thuvh | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪜꪲ ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ: nghìn thu cách biệt |
| #8724 | ꪝꪽ ꪝꪮꪀ | pẵn pọk | cuốn tròn | Chưa xác định | ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪳꪙ ꪡꪴꪀ: cuốn tròn lấy chiếu chiếu |
| #8725 | ꪝꪽ ꪝꪮꪀ | pẵn pọk | vo tròn lại | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪝꪽ ꪝꪮꪀ ꪼꪫ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪏꪰꪀ: quần áo vo tròn lại không chịu giặt |