Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 290
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11477ꪨꪱꪣlàmlamChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ: cơm lam
#11478ꪨꪱꪣ ꪀꪮꪉlàm kòng—Chưa xác định—
#11479ꪨꪱꪣ ꪑꪮꪀlàm nhọk—một món hẩu lốn giã nhừChưa xác định—
#11480ꪩ꪿ꪱꪣ ꪝ꫁ꪮꪉlàm pọngông mõngười đại diện cho chúa đất với dân cày của mình (pọng), truyền đạt ý kiến của chúa đất đến các xổng, các bản dân Chưa xác định—
#11481ꪨꪱꪣ ꪮꪴꪙlàm ùn—một món canh hẩu lốn dạng sền sệtChưa xác định—
#11496ꪨꪱꪙlàncháuChưa xác định
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪨꪱꪙ: bế cháu
#11497ꪨꪱꪙ ꪥ꪿ꪱlàn dacháu nộiChưa xác định—
#11498ꪨꪱꪙ ꪹꪨꪸꪙlàn lềncháu chắtChưa xác định—
#11500ꪨꪱꪙ ꪮꪮꪀlàn ókcháu ruộtChưa xác định—
#11512ꪨꪱꪉlàngcáiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪼꪏ: cáo đơm
#11513ꪨꪱꪉlàngngôiChưa xác định
ꪨꪱꪉ ꪹꪭꪙ ꪈ꫁ꪮꪥ: ngôi nhà ngói
#11578ꪹꪨꪱlàuvótChưa xác định
ꪹꪨꪱ ꪖꪴ꪿: vót đũa
#11600ꪼꪨlàychảy, tuônChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nước chảy
#11601ꪼꪨlàytrôiChưa xác định
ꪼꪨ ꪙꪾ꫁: trôi sông
#11602ꪼꪨlàykéoChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪶꪁꪙ ꪼꪨ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: đoàn người kéo ra đường
#11603ꪼꪨlàylong lanhChưa xác định
ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh
#11599ꪻꪨlàưmêChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪻꪨ: ngủ mê
#11429ꪨ꪿ꪱꪥláiđập nướcnhỏChưa xác định—
#11430ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙlái lĩnmương mángChưa xác định
ꪨ꪿ꪱꪥ ꪩꪲꪙ ꪬꪺ ꪚꪷ꪿: mương máng đầu nguồn
#11459ꪨꪱꪀláklạChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪨꪱꪀ: thấy lạ