Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11139 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ | dệt chện | làm thế | Chưa xác định | ꪭꪴ꫁ ꪁ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪨꪷ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ: biết ghế nào thì làm thế |
| #4502 | ꪋꪺ | chũa | làm thịtsúc vật | Chưa xác định | ꪋꪺ ꪼꪀ꪿: làm thịt gà |
| #11152 | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ | dệt ỉn | làm trò | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣ꪿ꪺꪙ: làm trò mới vui |
| #11156 | ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ | dệt khỏi | làm tôi | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪄ꫁ꪮꪥ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: làm tôi nhà quan |
| #11169 | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ | dệt việk | làm việc | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: làm việc cho dân |
| #12004 | ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ | lỗng việk | làm việccó dự định | Chưa xác định | ꪹꪕꪸꪉ ꪁꪾ ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ ꪫꪸꪀ ꪨꪷ ꪹꪙꪷ: chiều nay không làm việc (nữa) nhé |
| #11145 | ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ | dệt dỏng | làm đỏm, làm dáng | Chưa xác định | ꪹꪖꪱ꫁ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪤ꫁ꪮꪉ: già rồi còn làm đỏm |
| #11160 | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ | dệt ờn | làm ơn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪮꪷꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: làm ăn cho làng xóm |
| #8075 | ꪙꪽ | nẵn | làm ầm, làm ồn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪙꪽ ꪨꪱꪥ!: đừng làm ầm lên!; đừng làm ồn! |
| #1124 | ꪹꪁ꫁ꪱ | kạu | làm ồn | Động từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪁ꫁ꪱ: trẻ con đến làm ồn |
| #349 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪙꪱ | bản nã | làng mạc | Danh từ | : |
| #9860 | ꪠꪮꪣ ꪹꪎ | fòm sừa | làng nhàng, lẳng khẳng, lẳng ngẳng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪠꪮꪣ ꪹꪎ ꪵꪭꪉ: người làng nhàng mà khỏe |
| #347 | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ | bản khuống | làng xóm | Danh từ | : |
| #9173 | ꪜꪮꪒ | pót | lành | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪜꪮꪒ: ngày lành |
| #9175 | ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ | pót sít | lành lặn | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪜꪮꪒ ꪎꪲꪒ: vế thương lành lặn |
| #6277 | ꪒꪲ | đì | lành, lành lặn | Chưa xác định | ꪹꪎ꫁ ꪑꪰꪉ ꪒꪲ: áo còn lành |
| #896 | ꪁ꪿ꪱ ꫛ | ka kỗn | lào | Danh từ | ꪹꪮꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪥꪸꪒ ꪁ꪿ꪱ ꫛ: lấy tiền làm lào |
| #441 | ꪻꪚ | bàư | lá | Danh từ | ꪻꪚ ꪼꪣ꫁: lá cây |
| #444 | ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ | bàư sỏi | lá kim | Danh từ | ꪀꪷ ꪎꪰꪀ ꪻꪋ ꪻꪚ ꪎ꫁ꪮꪥ: cây lá xả lá kim |
| #10226 | ꪣ꫁ꪱꪣ | mạm | lá lách | Chưa xác định | — |