Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #45 | ꪀ꫁ꪱꪥ | kải | thay, đổi, cải | Tính từ | ꪀ꫁ꪱꪥ ꪋꪳ꪿ ꪀ꫁ꪱꪥ ꪭꪷ꫁: thay tên đổi họ |
| #1063 | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ | kảo nháư | khoác lác | Động từ | ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng |
| #1730 | ꪀ꫁ꪺ | kủa | quấn | Động từ | ꪩꪴꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪹꪯꪸꪣ: con quấn mẹ |
| #1802 | ꪀ꫁ꪺꪙ | kuổn | cuộnsợi | Danh từ | ꪀ꫁ꪺꪙ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪵꪒꪉ: cuộn sợi đỏ |
| #1772 | ꪀ꫁ꪺꪥ | kuổi | chuốicây | Danh từ | : |
| #1777 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪀꪸ | kuổi kìa | chuối dại | Danh từ | : |
| #1780 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪁꪫꪱꪥ | kuổi kõai | — | Danh từ | : |
| #1781 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪙ ꪔꪾ꪿ | kuổi tìn tắm | chuối lùn, chuối ba lùn | Danh từ | : |
| #1782 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪔꪲꪚ | kuổi típ | chuối mật | Danh từ | : |
| #1773 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪚꪺꪚ | kuổi buốp | chuối mắn | Danh từ | : |
| #1778 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪣꪳ ꪙꪱꪉ | kuổi mữ nãng | chuối ngự | Danh từ | : |
| #1779 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪮ꪿ꪮꪉ | kuổi óng | chuối tây | Danh từ | : |
| #1776 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪵꪀꪫ | kuổi kèo | chuối tiêu | Danh từ | : |
| #1783 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪎ꫁ꪣ | kuổi sổm | chuối lá | Danh từ | : |
| #1775 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪶꪭ꫁ꪀ | kuổi hộc | chuối hột | Danh từ | : |
| #1774 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪼꪀ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ | kuổi káy nọi | chuối cau | Danh từ | : |
| #1211 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | chặn, cản, ngáng | Động từ | ꪤꪳꪙ ꪀ꫁ꪽ ꪔꪴ: đứng chặn cửa |
| #1219 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | ngăn chặn | Động từ | ꪀ꫁ꪽ ꪠꪴ꫁ ꪠ꪿ꪱ ꪭ꫁ꪱꪥ: ngăn chặn kẻ phá hoại |
| #1220 | ꪀ꫁ꪽ | kẳn | rào, rào đón | Động từ | * ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪀ꫁ꪽ ꪨꪰꪉ: rào trước đón sau |
| #1214 | ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ | kẳn nả | chặn đầu | Động từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪣ ꪀ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ: chạy lên chặn đầu |