Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #755 | ꪹꪚꪷꪒ | bớt | bớt | Động từ | ꪹꪚꪷꪒ ꪼꪫ꫁: bớt vạy |
| #756 | ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ | bớt ꪀ꪿ꪫꪱ | vì rằng | Phó từ / Khác | ꪹꪚꪷꪒ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪹꪉꪷꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪮꪱ ꪼꪜ ꪄꪱꪥ: vì rằng cần tiền mới đem đi bán |
| #742 | ꪹꪚꪷ | bờ | dàymồm miệng | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ: môi dày |
| #743 | ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ | bờ bsợk | trề | Tính từ | ꪶꪎꪚ ꪹꪚꪷ ꪹꪛꪷꪏꪀ: môi trề |
| #744 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | vù | Tính từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪻꪁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: môi sưng vù |
| #745 | ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ | bờn bờ | rộng vành | Tính từ | ꪕꪳ ꪣꪴ꫁ ꪹꪚꪷꪙ ꪹꪚꪷ: đội nóng rộng vành |
| #746 | ꪹꪚꪷꪙ ꪶꪎꪚ | bờn sốp | — | Động từ | : |
| #772 | ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ | bủm bảm | bỏm bẻm | Tính từ | ꪵꪁ꫁ꪫ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhai bỏm bẻm |
| #773 | ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ | bủm bảm | rung rinh | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪘꪳꪉ ꪚꪴ꫁ꪣ ꪚ꫁ꪱꪣ: nhà rung rinh |
| #832 | ꪚꪳ꪿ꪉ | bứng | — | Động từ | : |
| #847 | ꪚꪳꪒ | bứt | trằn | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống |
| #849 | ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥ | bứt ngải | — | Động từ | : |
| #848 | ꪚꪳꪒ ꪶꪔ | bứt tồ | vươn vai | Động từ | ꪹꪣ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪔ: mỏi quá vươn vai |
| #821 | ꪚꪳ | bừ | rốn | Danh từ | : |
| #822 | ꪹꪚ | bừa | bột cám | Danh từ | ꪢꪴ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪲꪙ ꪹꪚ: lợn con ăn bột cám |
| #823 | ꪹꪚ | bừa | cho ăn bột cámlợn con | Động từ | : |
| #824 | ꪹꪚ | bừa | duốc | Danh từ | ꪹꪚ ꪜꪱ: duốc cá |
| #825 | ꪹꪚ ꪹꪥ | bừa dữa | lặc lè | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪹꪚ ꪹꪥ: gánh nặng đi lặc lè |
| #830 | ꪚꪳꪙ ꪚꪳ | bừn bừ | — | Tính từ | : |
| #831 | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ | bừn sốp | bĩu môi | Động từ | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ ꪜꪱꪀ: bĩu môi bĩu mỏ |