Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 29
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6029ꪑꪴꪣnhũm—mlChưa xác định—
#6030ꪑꪴ꫁ꪣ ꪑꪲ꫁ꪣnhụm nhịm—mlChưa xác định—
#6045ꪹꪐ꪿ ꪔꪽnhứa tằn—Chưa xác định—
#6057ꪹꪑ꪿ꪉnhương—Chưa xác định—
#6074ꪒꪱꪥđài—Chưa xác định—
#6084ꪒ꪿ꪱꪙ ꪠꪮꪙđán fòn—Chưa xác định—
#6092ꪒ꫁ꪱꪙ ꪀꪰꪀđản kắc—Chưa xác định—
#6094ꪒ꫁ꪱꪙ ꪒꪸꪫđản điều—Chưa xác định—
#6110ꪒ꪿ꪱꪉ ꪋꪷ꫁đáng chọ—Chưa xác định—
#6117ꪒ꪿ꪱꪉ ꪵꪝꪉđáng pẽng—Chưa xác định—
#6133ꪵꪒꪉ ꪀꪳđèng kừ—Chưa xác định—
#6151ꪒꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪉđào chạng—mcChưa xác định—
#6195ꪒꪾ ꪜꪲ꫁ ꪜꪲ꫁đằm pỉ pỉ—Chưa xác định—
#6203ꪒꪰ꪿ꪉđắng—Chưa xác định—
#6204ꪒꪰ꫁ꪉđẳng—Chưa xác định—
#4863ꪼꪎ꫁ ꪐꪲ꪿ꪀ ꪐꪮꪙsảy nhíc nhòn—Chưa xác định—
#4868ꪼꪎ꫁ ꪹꪏsảy sữa—Chưa xác định—
#4874ꪼꪏ ꪣꪮꪥsãy mõi—Chưa xác định—
#4885ꪎꪰꪀ ꪋ꫁ꪮꪉsắc chọng—Chưa xác định—
#4889ꪎꪰꪀ ꪹꪣꪷ꫁ꪀsắc mợc—Chưa xác định—