Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 288
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12130ꪨꪺꪣluồmlỏngChưa xác định
ꪠꪴꪀ ꪨꪺꪣ: buộc lỏng
#12131ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿luồm lô lêxệch xạcChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨꪺꪣ ꪶꪩ꪿ ꪹꪩꪸ꪿: chân bàn xệch xạc
#12135ꪨꪺꪉluồngto, cỡ toChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪨꪺꪉ: áo to; áo cỡ to
#12136ꪨꪺꪉluồngngôiChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫ: ngôi sao
#12137ꪨꪺꪉluồngchiếc, cáitoChưa xác định
ꪨꪺꪉ ꪢꪷ꫁: chiếc nồi; cái nồi
#12138ꪨꪺꪉ ꪹꪚꪙluồng bườnmặt trăngChưa xác định—
#12140ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥluồng làinhiều nhặnChưa xác định
ꪊꪲ꪿ ꪨꪺꪉ ꪨꪱꪥ ꪎꪰꪉ ꪹꪩꪸ: chẳng nhiều nhặn gì đâu
#12158ꪨꪺꪉ ꪹꪣ꪿luồng mưabươn tớiChưa xác định
ꪩ꪿ꪺꪉ ꪹꪣ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪶꪁꪙ: bươn tới trước mọi người
#12139ꪨꪺꪉ ꪒꪱꪫluồng đàongôi saoChưa xác định—
#12132ꪩꪺꪣluỗmquyệnChưa xác định
* ꪙꪾ꫁ ꪮ꫁ꪮꪥ ꪩꪺꪣ ꪬꪺ: mặt quyện vào đầu; mật ngọt đắm ruồi
#12141ꪩꪺꪉluỗngluồngcâyChưa xác định—
#12142ꪩꪺꪉluỗngrồngconChưa xác định—
#12143ꪩꪺꪉluỗngchiều, bềChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: chiều rộng; bề rộng
#12144ꪩꪺꪉluỗngmặtChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪺꪉ ꪜꪲ꫁ꪙ: mặt trái vải
#12145ꪩꪺꪉluỗnghướng, cáchChưa xác định
ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi
#12146ꪩꪺꪉluỗngcung cáchChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ: cung cách làm ăn
#12147ꪩꪺꪉluỗngđườngChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪶꪁꪙ: đường đời
#12148ꪩꪺꪉluỗngđạoChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: đạo làm người
#12149ꪩꪺꪉluỗngthói, nết, nếpChưa xác định
* ꪩꪺꪉ ꪀꪲꪙ ꪤꪴ꪿: thói ăn nết ở
#12150ꪩꪺꪉluỗngsựChưa xác định
ꪩꪺꪉ ꪼꪜ ꪣꪱ: sự đi lại