Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11794 | ꪩꪸꪚ | liệp | men | Chưa xác định | ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: men theo bờ mương |
| #11795 | ꪩꪸꪚ | liệp | ven | Chưa xác định | ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ ꪩꪸꪚ ꪙꪾ꫁: trồng rau ven suối |
| #11796 | ꪩꪸꪚ ꪨꪷ | liệp lò | mon men | Chưa xác định | ꪩꪸꪚ ꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: mon men ở ngưỡng cửa |
| #11798 | ꪩꪸ꫁ꪫ | liệu | đoánchữ nghĩa | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa |
| #11705 | ꪩꪁꪳꪚ | lkựp | cộp, cộm | Chưa xác định | ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: dày cộp; dày cộm |
| #11918 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | đường | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày |
| #11919 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | xuôisông suối | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông |
| #11920 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | ngượcsông suối | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn |
| #11921 | ꪩ꪿ꪮꪉ | long | rẻo | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông |
| #11922 | ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁ | long nặm | xuôi dòng | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng |
| #12067 | ꪩꪴ꪿ | lu | xốc | Chưa xác định | ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bộ đội xốc tới |
| #12073 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | cây củi gỗ | Chưa xác định | — |
| #12074 | ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿ | lua kô | củi lụt | Chưa xác định | — |
| #12076 | ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙ | lua đín | củi đóm, củi đuốc | Chưa xác định | — |
| #12084 | ꪩꪴ꪿ꪥ | lui | cùn | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn |
| #12119 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | dướidưới nền, dưới sàn | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn) |
| #12120 | ꪩꪴ꪿ꪣ | lum | — | Chưa xác định | — |
| #12156 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | bươn | Chưa xác định | ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt |
| #12157 | ꪩ꪿ꪺꪉ | luông | luỗng | Chưa xác định | ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây |
| #12159 | ꪨꪺꪒ | luốt | mộng | Chưa xác định | ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa |