Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 287
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11794ꪩꪸꪚliệpmenChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: men theo bờ mương
#11795ꪩꪸꪚliệpvenChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ ꪩꪸꪚ ꪙꪾ꫁: trồng rau ven suối
#11796ꪩꪸꪚ ꪨꪷliệp lòmon menChưa xác định
ꪩꪸꪚ ꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪜꪱꪀ ꪔꪴ: mon men ở ngưỡng cửa
#11798ꪩꪸ꫁ꪫliệuđoánchữ nghĩaChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪵꪊ꫁ꪉ ꪼꪒ꫁ ꪩꪸ꫁ꪫ ꪈꪸ꫁: viết không rõ phải đoán nghĩa
#11705ꪩꪁꪳꪚlkựpcộp, cộmChưa xác định
ꪘꪱ ꪩꪁꪳꪚ: dày cộp; dày cộm
#11918ꪩ꪿ꪮꪉlongđườngChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪼꪖ: đương cày
#11919ꪩ꪿ꪮꪉlongxuôisông suốiChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪼꪩ ꪙꪾ꫁: xuôi theo dòng sông
#11920ꪩ꪿ꪮꪉlongngượcsông suốiChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪅꪳ꫁ ꪬꪺ ꪙꪾ꫁: đi thuyền ngược lên đầu nguồn
#11921ꪩ꪿ꪮꪉlongrẻoChưa xác định
ꪩ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: rẻo theo bờ sông
#11922ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁long nặmxuôi dòngChưa xác định
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪩ꪿ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: đi thuyền xuôi dòng
#12067ꪩꪴ꪿luxốcChưa xác định
ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ ꪩꪴ꪿ ꪹꪄꪱ꫁: bộ đội xốc tới
#12073ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcây củi gỗChưa xác định—
#12074ꪩ꪿ꪺ ꪶꪁ꪿lua kôcủi lụtChưa xác định—
#12076ꪩ꪿ꪺ ꪒꪲ꪿ꪙlua đíncủi đóm, củi đuốcChưa xác định—
#12084ꪩꪴ꪿ꪥluicùnChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪩꪴ꪿ꪥ: lưỡi dao cùn
#12119ꪩꪴ꪿ꪣlumdướidưới nền, dưới sànChưa xác định
ꪑꪱ ꪫꪱꪉ ꪣꪲꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪴ꪿ꪣ: đừng bỏ dao ở dưới (sàn)
#12120ꪩꪴ꪿ꪣlum—Chưa xác định—
#12156ꪩ꪿ꪺꪉluôngbươnChưa xác định
ꪩ꪿ꪺꪉ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ: bươn qua mặt
#12157ꪩ꪿ꪺꪉluôngluỗngChưa xác định
ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây
#12159ꪨꪺꪒluốtmộngChưa xác định
ꪨꪺꪒ ꪔꪴ: mộng cửa