Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 287
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8958ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙpiến fiềnluân phiênChưa xác định
ꪜꪸ꪿ꪙ ꪠꪸꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ ꪵꪀꪉ: luân phiên canh gác
#1282ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥkdắt kdỏiluôn chân luôn tayTính từ
ꪹꪖ꫁ꪱ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪑꪰꪉ ꪀꪤꪰꪒ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: già rồi còn luôn chân luôn tay
#12052ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷlỡng chỡluôn luônChưa xác định
ꪈꪾ꪿ ꪭꪮꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪩꪷꪉ ꪹꪋꪷ: luôn luôn nghĩ đến công việc
#2486ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀkhnhák khnhákluôn taygãiTính từ
ꪶꪊ꪿ꪀ ꪬꪺ ꪄꪐꪱꪀ ꪄꪐꪱꪀ: gãi đầu luôn tay
#12049ꪹꪩꪷꪉlỡngluôn, thường xuyênChưa xác định
ꪝꪷ ꪀꪽ ꪹꪩꪷꪉ: luôn gặp nhau; gặp nhau thường xuyên
#3743ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱngoang ngọaluẩn quẩnChưa xác định
ꪉ꪿ꪫꪱꪉ ꪉ꫁ꪫꪱ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ: luẩn quẩn ở trong chợ
#12160ꪩꪺꪒluộtluậtChưa xác định
ꪠꪲꪒ ꪩꪺꪒ: trái luật
#12161ꪩꪺꪒ ꪨꪲ꪿luột líluật lệChưa xác định—
#11769ꪨꪲ꪿ ꪩꪺꪒlí luộtluật lệ, lệ luậtChưa xác định—
#6370ꪒꪮꪙđònluốngChưa xác định
ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: luống rau
#10817ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉmụa kuốngluống cuốngChưa xác định
ꪣ꫁ꪺ ꪀ꪿ꪺꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: luống cuống ở trong rừng
#1094ꪁꪱꪚ ꪼꪖkạp thàyluống càyDanh từ
:
#7055ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙtiêng kỗnluống tuổiChưa xác định
ꪕꪸ꪿ꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪵꪭꪉ ꪮꪸ꪿ꪫ ꪼꪜ: luống tuổi rồi sức yếu đi
#684ꪶꪚ꫁bổluồnĐộng từ
* ꪶꪚ꫁ ꪜ꪿ꪱ ꪶꪚ꫁ ꪝꪴ: luồn rừng luồn núi
#10469ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙmép chõnluồn cúiChưa xác định
ꪵꪢꪚ ꪋꪮꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪴ: luồn cúi vào cửa
#661ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿bỏn bíluồn láchĐộng từ
ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꫛ: luồn lách ra khỏi đám đông
#11939ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒlọt lẹtluồn lách, luồn lỏiChưa xác định
ꪩꪮꪒ ꪵꪩꪒ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪔꪳꪚ: luồn lách trong rừng rậm
#8821ꪵꪜꪫpèoluồngChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪙꪾ꫁: luồng nước
#12141ꪩꪺꪉluỗngluồngcâyChưa xác định—
#12157ꪩ꪿ꪺꪉluôngluỗngChưa xác định
ꪜꪺꪀ ꪎ꪿ꪱꪙ ꪩ꪿ꪺꪉ ꪼꪣ꫁: mối đục luỗng cây