Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 286
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8914ꪝꪲ꪿ ꪑꪲꪉpi nhĩngchị gáiChưa xác định—
#8915ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọnganh emChưa xác định
* ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪹꪣꪉ ꪼꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪕꪷ꪿ ꪼꪕ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: anh em mường xa không bằng người trong bản; bán anh em xa mua láng giềng gần
#8916ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉpi nọngbà conChưa xác định
ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: bà con trong bản
#8917ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị vợChưa xác định—
#8918ꪝꪲ꪿ ꪜ꫁ꪱpi pảchị chồngChưa xác định—
#8912ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh chồngChưa xác định—
#8913ꪝꪲ꪿ ꪩꪴꪉpi lũnganh vợChưa xác định—
#8911ꪝꪲ꪿ ꪹꪄꪥpi khườianh rểChưa xác định—
#8920ꪝꪲ꪿ ꪹꪮ꫁ꪥpi ưởi—Chưa xác định—
#8919ꪝꪲ꪿ ꪻꪝ꫁pi pạưchị dâuChưa xác định—
#8921ꪝꪲ꫁pịđâyChưa xác định
ꪣꪱ ꪤꪴ꪿ ꪝꪲ꫁ ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀꪱꪥ: về ở đây từ năm ngoái
#8929ꪝꪲ꫁ꪀpịclật, trở, chuyển hướng Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ: lật tấm ván
#8930ꪝꪲ꫁ꪀpịc—Chưa xác định—
#8931ꪝꪲ꫁ꪀpịctràng Chưa xác định
ꪣ꫁ꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: ngựa tràng bên trái
#8938ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀpịc slặcngoặt Chưa xác định
ꪵꪎ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪣꪱ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: xe ngoặt sang bên phải
#8937ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀpịc pọklăn lócvật dàiChưa xác định
ꪩꪾ ꪹꪎꪱ ꪝꪲ꫁ꪀ ꪝꪮꪀ ꪶꪩꪉ ꪙꪾ꫁: cái cột lăn lóc xuống sông
#8934ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙpịc fàntrở mặt, giở mặt Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪠꪱꪙ ꪎꪸ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ: trở mặt với bầu bạn
#8935ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựnlật trở Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪠꪳꪙ ꪹꪎ꫁ ꪬꪰ꫁ꪫ ꪣꪽ ꪄꪰ꪿ꪫ ꪫꪽ: lật trở cái áo cho chóng khô
#8936ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙpịc fựntrằn trọc Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪁꪳꪙ: trằn trọc thâu đêm
#8932ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱpịc mãquay trở về Chưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪣꪱ ꪹꪮꪱ ꪀꪴꪚ: quay trở về lấy nón