Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 286
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11735ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒlen lịtcủnChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪩꪲꪒ ꪼꪜ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪎꪸ: củn đi đâu mất
#11737ꪵꪩ꪿ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀlen sớcchạy giặcChưa xác định—
#11736ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀlen việkchạy việcChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪫꪸꪀ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: chạy việc cho con
#11541ꪵꪩ꪿ꪉlengthẻo, mảnhChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪉ ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ: thẻo dưa
#11542ꪵꪩ꪿ꪉlengxảChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪽ ꪀꪽ: xả thịt chia nhau
#11802ꪩꪲ꪿ꪣlim—mlChưa xác định—
#11780ꪩꪸ꪿ꪣliêmcạnhChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪹꪖꪀ: cạnh thước
#11781ꪩꪸ꪿ꪣliêmnếpChưa xác định
ꪩꪸ꪿ꪣ ꪄꪽ: nếp nhăn
#11782ꪩꪸ꪿ꪣliêmmùi mẽChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪖ꫁ꪺꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪊꪲ꪿ ꪩꪸ꪿ꪣ ꪎꪰꪉ: ăn một bát cơm mùi mẽ gì
#11792ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙliếp kuỗnđiếu càyChưa xác định—
#11797ꪨꪸ꪿ꪫliếunhánh nhỏChưa xác định
ꪨꪸ꪿ꪫ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: nhánh nhỏ của cây trúc
#11783ꪩꪸꪙ ꪝꪱꪙliễn pãnniết bànChưa xác định—
#11787ꪩꪸꪉliễngvănvê cho xoắn lạiĐộng từ
ꪩꪸꪉ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ: văn sáp ong
#11784ꪩꪸ꫁ꪙliệnliềnđóngChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: mặt bàn đóng liền vào nhau
#11785ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣliện hiếmliền khítChưa xác định
ꪠꪱ ꪔꪴ ꪔꪷ꪿ ꪩꪸ꫁ꪙ ꪬꪸ꪿ꪣ: cánh cửa đóng liền khít
#11788ꪩꪸ꫁ꪉliệngnuôiChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪩꪴꪀ: nuôi con
#11789ꪩꪸ꫁ꪉliệngchănChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪉꪺ: chăn bò
#11790ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀliệng kừanuôi nấngChưa xác định
ꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: nuôi nấng con cái
#11791ꪩꪸ꫁ꪉ ꪒꪴliệng đùchăn dắtChưa xác định—
#11793ꪩꪸꪚliệp—Chưa xác định—