Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1284 | ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ | kdỏi kdỏi | lon ton, con cón | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ ꪀꪤ꫁ꪮꪥ: chạy lon ton |
| #1429 | ꪁꪮꪙ | kõn | long | Động từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪁꪮꪙ: răng long |
| #11514 | ꪨ꪿ꪱꪉ | láng | long | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪨ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ: chân bàn lông ra |
| #11603 | ꪼꪨ | lày | long lanh | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪼꪨ: mắt long lanh |
| #10579 | ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ | mnộk mnộk | long lóc | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪀꪲ꫁ꪉ ꪶꪣꪙꪀ ꪶꪣꪙꪀ: quả bóng lăn long lóc |
| #7234 | ꪕ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪉ | tong tong | long tong, tích tách | Chưa xác định | ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪙꪽ ꪕ꪿ꪮꪉ ꪕ꪿ꪮꪉ: giọt nước kêu long tong |
| #7721 | ꪶꪗꪩ꪿ꪣ | thlôm | loà xoà | Chưa xác định | ꪶꪜ꪿ꪀ ꪶꪗꪩ꪿ꪣ ꪡꪱ ꪻꪎ꪿ ꪶꪔ: trùm loà xoà cái chăn lên người |
| #4965 | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ | sắt síng | loài vật | Chưa xác định | ꪎꪰꪒ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪲ꪿ ꪔꪲꪙ: loài vật bốn chân |
| #9355 | ꪝꪴ꪿ꪉ | pung | loáng | Chưa xác định | ꪝꪴ꪿ꪉ ꪵꪎꪉ ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ: loáng ánh đèn pin |
| #9560 | ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ | fàn fìn | loáng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪀꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪱꪙ ꪠꪲꪙ: người loáng qua trước mặt |
| #4730 | ꪏꪱꪙ ꪏꪲꪙ | sãn sĩn | loáng thoáng | Chưa xác định | ꪒ꫁ꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪏꪱꪙ ꪏꪲꪙ: loáng thoáng vài người |
| #1242 | ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ | kẵng kẵng | loáng, loang loáng | Tính từ | ꪣꪲꪒ ꪩꪾꪚ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪁꪰꪉ ꪁꪰꪉ: dao mài sáng loáng |
| #8605 | ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ | páp páp | loáng, lấp lánh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪵꪫ꪿ꪙ ꪹꪨ꫁ꪙ ꪜꪱꪚ ꪜꪱꪚ: mặt gương sáng loáng |
| #11738 | ꪵꪨꪫ | lèo | loãng | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪀꪉ ꪵꪨꪫ: cháo loãng |
| #196 | ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ | ãm tham | loè xoè, bè xoè | Tính từ | ꪬꪱꪉ ꪹꪎ꫁ ꪯꪱꪣ ꪗ꪿ꪱꪣ: đuôi áo loè xoè |
| #695 | ꪶꪚ꪿ꪥ | bối | loét | Động từ | ꪜꪱꪀ ꪚꪱꪒ ꪶꪚ꪿ꪥ ꪮꪮꪀ: vết thương loét ra |
| #11270 | ꪥꪮꪉ | dõng | loạihàng hóa | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪼꪠ꪿ ꪕꪴ꫁ꪀ ꪋꪴ꪿ ꪥꪮꪉ: vải vóc đủ các loại |
| #5996 | ꪶꪐ꪿ꪀ | nhốc | loại | Chưa xác định | ꪶꪐ꪿ꪀ ꪠ꫁ꪱꪥ: loại bông xấu xa |
| #11053 | ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚ | dạp dạp | loại xị | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪥꪱꪚ ꪥꪱꪚ: người chạy loạn xị |
| #1644 | ꪶꪀꪚ ꪢ꪿ꪮꪙ | kốp món | loại ếch nhỏ | Danh từ | : |