Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 284
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1877ꪁꪳꪙkữnsốngĐộng từ
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: cây rau sống lại
#1878ꪁꪳꪙkữnhồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪲꪉ: hồi sức
#1879ꪁꪳꪙkữnquayĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: quay về nhà
#1880ꪁꪳꪙkữntrở, trở thànhĐộng từ
ꪭ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪒꪲ: xấu trở thành tốt
#1881ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚkữn kọp—Động từ
:
#1882ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚkữn kọptái hồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪀꪱ꪿ ꪹꪣꪉ ꪨꪰꪉ: tái hồi bản cũ mường xưa
#1883ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauquay lạiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪯꪲ: quay lại đi
#1884ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lausống lạiĐộng từ
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: trời mưa cỏ sống lại
#1885ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauhồi lại, hồi sinhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: đất nước hồi lại; đất nước hồi sinh
#1887ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉkữn lằngquay trở lạiĐộng từ
ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪨꪰꪉ: ra đi không quay trở lại
#1888ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙkữn pềntrở nênĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪒꪲ: trở nên người tốt
#1891ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣkữn sòng lựmtái thế, tái sinhvhĐộng từ
ꪶꪁꪙ ꪔꪱꪥ ꪼꪜ ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪳꪙ ꪎꪮꪉ ꪩꪳ꫁ꪣ: người chết đi chẳng tái thế
#1889ꪁꪳꪙ ꪔ꪿ꪱꪫkữn táo—Động từ
:
#1890ꪁꪳꪙ ꪹꪫꪸꪙkữn vễn—Danh từ
:
#1914ꪁꪳꪚkựpgang tayDanh từ
ꪭꪲ ꪁ꪿ꪱ ꪁꪳꪚ: dài bằng gang tay
#1915ꪁꪳꪚkựpđobằng gang tayDanh từ
ꪁꪳꪚ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪝꪷꪙ: đo mặt bàn
#1916ꪁꪳꪒkựttậu, đạt.ctxđ
ꪁꪳꪒ ꪼꪒ꫁ ꪶꪔ ꪁꪫꪱꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ: tậu được một con trâu
#1917ꪁꪳꪒkựt—.ctxđ
:
#1918ꪁꪳꪒkựtkểvhĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪣꪱ ꪨꪰꪉ: kể từ trước về sau
#1919ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽkựt khẳnlo liệuĐộng từ
ꪁꪳꪒ ꪄ꫁ꪽ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴ꫁ꪀ ꪹꪮꪱ ꪠꪺ: lo liệu cho con lấy chồng