Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 283
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8452ꪝꪱpãmang, chuốc lấyChưa xác định
ꪝꪱ ꪚꪱꪚ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang vạ vào thân
#8456ꪝꪱ ꪡꪴ꫁pã fụkhăn gói Chưa xác định
ꪅ꫁ꪽ ꪝꪱ ꪡꪴ꫁ ꪮꪮꪀ ꪕꪱꪉ: chuẩn bị khăn gói ra đường
#8453ꪝꪱ ꪣꪷ꪿pã mođem thânChưa xác định
ꪝꪱ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ ꪹꪊꪷꪒ ꪹꪣꪉ: đem thân đi cứu nước
#8454ꪝꪱ ꪮꪮꪀpã ókra tiềnChưa xác định
ꪵꪔ꫁ꪉ ꪢꪴ ꪝꪱ ꪮꪮꪀ: nuôi lợn ra tiền
#8457ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥpã sộimang tội Chưa xác định
ꪝꪱ ꪶꪏ꫁ꪥ ꪻꪎ꪿ ꪣꪷ꪿: mang tội vào thân
#8455ꪝꪱ ꪹꪉꪷꪙpã ngỡnmang ơnChưa xác định
ꪝꪱ ꪹꪮꪷꪙ ꪜꪰꪉ ꪹꪮꪷꪙ: mang ơn trả ơn
#8517ꪝꪱꪀpạkrẽChưa xác định
ꪹꪭ ꪝꪱꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪜ: thuyền rẽ nước đi
#8518ꪝꪱꪀpạkgạtChưa xác định
ꪝꪱꪀ ꪼꪡ: gạt củi ở bếp ra
#8573ꪝꪱꪉpãngra hoa không thể kết tráiChưa xác định—
#8574ꪝꪱꪉpãnghờ, giảChưa xác định
ꪠꪺ ꪝꪱꪉ: chồng hờ
#8575ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫpãng bẻolừa dốivhChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪫ ꪀꪫꪱꪙ ꪝꪱꪉ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪝꪱꪉ ꪵꪚ꫁ꪫ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: quan lại lừa dối nhân dân
#8614ꪝꪱꪒpạtvắtChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪝꪱꪒ ꪚ꪿ꪱ: áo vắt vai
#8615ꪝꪱꪒ ꪔꪰꪉpạt tằngđặt bẫy nhựađặt que có nhựa dính để bắt chimChưa xác định—
#8616ꪝꪱꪒ ꪶꪕꪉpạt tỗnglễ cúng giỗChưa xác định—
#8541ꪝꪱꪙpãnbàn Chưa xác định
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ: bàn ghế
#8542ꪝꪱꪙpãnmâm Chưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪄꪱ꫁: mâm cơm
#8543ꪝꪱꪙpãnkhay Chưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪵꪋ: khay chè
#8544ꪝꪱꪙpãnmắc Chưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪝꪱꪙ ꪹꪋꪀ: chân mắc phải dây
#8545ꪝꪱꪙpãnvướng Chưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪹꪙꪷ꫁: vướng nợ
#8546ꪝꪱꪙpãndính Chưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪙꪲ꫁ ꪝꪱꪙ ꪭꪮꪒ ꪫꪸꪀ ꪻꪙ: việc này dính đến việc kia