Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 283
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1854ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽkứ mẳngiữ vữngĐộng từ
ꪀꪳ꪿ ꪢ꫁ꪽ ꪬꪺ ꪻꪊ: giữ vững tấm lòng
#1874ꪀꪳ꪿ꪙ ꪹꪀꪣkứn kườm—Tính từ
:
#1859ꪹꪀkừamuốiDanh từ
:
#1860ꪹꪀkừacho ăngia súcĐộng từ
:
#1862ꪀꪳꪣkừmgiữđg. hay t.
ꪀꪳꪣ ꪵꪄꪙ ꪣꪽ ꪼꪫ꫁: giữ tay nó lại
#1864ꪀꪳꪣ ꪀꪳkừm kừgiữ khư khưĐộng từ
ꪀꪳꪣ ꪀꪳ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: giữ khư khư quyển sách
#1871ꪀꪳꪙkừnnuốtĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪩꪉ:
#1872ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣkừn kồmnuốt trửngĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪶꪀꪣ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: nuốt chửng hạt mít
#1873ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀkừn ượcnuốt gọnĐộng từ
ꪀꪳꪙ ꪹꪯ꫁ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪤꪱ: nuốt gọn viên thuốc
#1856ꪀꪳ꫁kửcửĐộng từ
ꪀꪳ꫁ ꪶꪁꪙ ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: cử người đi họp
#1857ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉkữ dươngnhư làvhPhó từ / Khác
ꪁꪳ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪩꪺꪉ ꪚꪲꪙ: như là rồng bay
#1858ꪁꪳ ꪒꪰ꪿ꪉkữ đắng—Phó từ / Khác
:
#1865ꪁꪳꪣkữmlạnh, giáTính từ
ꪁꪳꪣ ꪣꪳ: lạnh tay
#1866ꪁꪳꪣ ꪊꪲꪒkữm chítlạnh buốtTính từ
:
#1868ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥkữm fới—Tính từ
:
#1869ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥkữm fớilạnh người, lạnh gáyTính từ
ꪉꪲꪙ ꪶꪕ ꪏꪲ꫁ꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪁꪳꪣ ꪹꪠꪷ꪿ꪥ ꪹꪮꪱ: nghe kể mà thấy lạnh người
#1867ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫkữm nàorét mướtTính từ
ꪡ꫁ꪱ ꪁꪳꪣ ꪘꪱꪫ: trời rét mướt
#1870ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫkữm sịulạnh giáTính từ
ꪙꪾ꫁ ꪁꪳꪣ ꪏꪲ꫁ꪫ: nước lạnh giá
#1875ꪁꪳꪙkữndòDanh từ
ꪜ꪿ꪱꪀ ꪁꪳꪙ: cắm dò
#1876ꪁꪳꪙkữnđêmDanh từ
ꪎꪸꪫ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙ: thức đêm thức hôm