Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9159 | ꪝꪮꪉ ꪵꪙ꪿ꪫ | põng neo | bọng đáibàng quang | Chưa xác định | — |
| #9158 | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ | põng lỗm | bọng | Chưa xác định | ꪝꪮꪉ ꪶꪩꪣ ꪜꪱ: bọng cá |
| #9170 | ꪝꪮꪚ | pọp | nhắcngười | Chưa xác định | ꪝꪮꪚ ꪬꪱ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪩꪷꪉ: luôn nhắc tới bạn |
| #9171 | ꪝꪮꪚ ꪝꪾ꪿ | pọp păm | nhắc nhỏm | Chưa xác định | ꪝꪮꪚ ꪝꪾ꪿ ꪬꪱ ꪩꪴꪀ: nhắc nhỏm tới con |
| #8692 | ꪝꪰꪀ | pặc | chặng | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪕꪱꪉ ꪥꪱꪫ: chặng đường dài |
| #8693 | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ | pặc hẽng | sức lực, sức vóc | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪄꪮꪉ ꪢꪴ꪿ ꪘ꪿ꪮꪣ: sức lực của thanh nhiên |
| #8694 | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ | pặc hẽng | sức mạnh | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪕꪸꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: sức mạnh của toàn dân |
| #8695 | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ | pặc hẽng | hơi sức | Chưa xác định | ꪝꪰꪀ ꪵꪭꪉ ꪀ꪿ꪱ ꪻꪒ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ: hơi sức đâu mà làm |
| #8737 | ꪝꪰꪉ | pẵng | sễ | Chưa xác định | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪝꪰꪉ: sễ má |
| #8738 | ꪝꪰꪉ ꪝ꪿ꪱꪥ | pẵng pai | trốn biệtvh | Chưa xác định | ꪝꪰꪉ ꪝ꪿ꪱꪥ ꪎꪸ ꪹꪭꪙ: trốn biệt khỏi nhà |
| #8761 | ꪝꪰꪒ | pặt | sặtcây | Chưa xác định | — |
| #8762 | ꪝꪰꪒ | pặt | vắt, vạt | Chưa xác định | ꪋꪰꪀ ꪹꪋꪀ ꪚꪮꪀ ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪰꪒ: giật dây cho trâu vắt |
| #8763 | ꪝꪰꪒ | pặt | chuyến | Chưa xác định | ꪬꪱꪚ ꪎꪮꪉ ꪝꪰꪒ ꪙꪾ꫁: gánh hai chuyến nước |
| #8764 | ꪝꪰꪒ | pặt | rẩy, xức | Chưa xác định | ꪝꪰꪒ ꪙꪾ꫁ ꪵꪠ꫁ꪫ ꪹꪭꪙ: rẩy nước quét nhà |
| #8765 | ꪝꪰꪒ | pặt | phe phẩy | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪝꪰꪒ ꪫꪲ: ngồi phe phẩy cái quạt |
| #8766 | ꪝꪰꪒ | pặt | thoảnggió | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪝꪰꪒ ꪣꪱ: gió thoảng qua |
| #8767 | ꪝꪰꪒ | pặt | phẩy | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪫꪲ ꪝꪰꪒ ꪄꪴ꪿ꪙ: dùng quạt phẩy bụi |
| #8768 | ꪝꪰꪒ ꪕꪱꪉ | pặt tãng | trệch đường, trật nẻo | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪝꪰꪒ ꪕꪱꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ꫁ ꪩꪴꪀ: đi trệch đường không gặp con |
| #8739 | ꪝꪰ꪿ꪉ | păng | phệ | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪝꪰ꪿ꪉ: bụng phệ |
| #8451 | ꪝꪱ | pã | mang, tha | Chưa xác định | * ꪹꪜꪸ꫁ ꪹꪒꪸꪚ ꪝꪱ ꪶꪖꪉ: đeo ếp mang túi; tay xách nách mang |