Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 281
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#11591ꪹꪩꪱlãulaucâyChưa xác định—
#9137ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪝ꪿ꪉpọm penglau nhauChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉ ꪤꪴ꪿: đàn vịt lau nhau
#1456ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙkòng khlưnlay lắt, vạ vậtTính từ
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪼꪫ꫁ ꪀꪮꪉ ꪅꪩꪳ꪿ꪙ: đồ đạc để lay lắt
#10056ꪹꪡꪉ ꪼꪪfưỡng vàylay độngChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪶꪩꪣ ꪖꪺꪉ ꪚꪮꪀ ꪹꪡꪙ ꪼꪪ: gió lay động đóa hoa
#13454ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉhung mõng mõngle lóiChưa xác định
ꪵꪜꪫ ꪵꪓꪙ ꪭꪴ꪿ꪉ ꪣꪮꪉ ꪣꪮꪉ: ngọn đèn le lói
#9041ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: lửa cháy lem lém
#11490ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀlãm lộklem lémChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪩꪱꪣ ꪶꪩꪀ: lửa cháy lem lém
#3255ꪮꪲꪚ ꪮꪲíp ìlen lỏiChưa xác định
ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪮꪲ ꪹꪄꪱ꫁ ꪵꪩ: len lỏi vào xem
#3254ꪮꪲꪚíplen, chenChưa xác định
ꪮꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪉ ꪹꪋꪷ꪿ꪉ: len vào giữa
#11483ꪩꪱꪣlãmleothân mềmChưa xác định
ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪮꪳꪀ ꪩꪱꪣ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪏꪰ꫁ꪉ: dây bí leo lên giàn
#6795ꪼꪔ꪿táyleoChưa xác định
ꪀꪷ ꪮꪳꪀ ꪼꪔ꪿ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪏꪰ꫁ꪉ: cây bí leo lên giàn
#6796ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀtáy chượkleo dâyChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪼꪔ꪿ ꪹꪋꪀ: trò leo dây
#3251ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉíng íngleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪮꪲ꪿ꪉ ꪮꪲ꪿ꪉ: nước trong leo lẻo
#3843ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀnguộc nguộcleo lẻoChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ ꪉ꫁ꪺꪀ ꪉ꫁ꪺꪀ: nước trong leo lẻo
#12602ꪭ꪿ꪱꪥhaileo trèoChưa xác định
ꪩꪲꪉ ꪭ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪒ꪿ꪱꪙ: khi leo trèo vách đá
#11489ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣlãm lĩmleo tỏaChưa xác định
ꪹꪋ ꪢꪱꪀ ꪚꪺꪚ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪏꪰ꫁ꪉ: dây mướp leo tỏa khắp giàn
#2818ꪄꪳ꫁ꪙkhửnleo, trèoChưa xác định
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ: leo núi
#8928ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙpịa lônli bì Chưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪝꪸ꫁ ꪶꪩ꪿ꪙ: ngủ li bì
#12693ꪭ꫁ꪱꪉhạngli dịChưa xác định
ꪭ꫁ꪱꪉ ꪣꪸ: li dị vợ
#12694ꪭ꫁ꪱꪉ ꪫꪱꪉhạng vãngli hônChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ ꪭ꫁ꪱꪉ ꪫꪱꪉ: hai bên đồng ý li hôn