Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 280
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8539ꪜ꫁ꪱꪙ ꪣꪲꪒpản mịtmá daoChưa xác định—
#8471ꪜ꫁ꪱꪥpảibày, chưngChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪱꪥ: bày hàng bán
#8472ꪜ꫁ꪱꪥpảitrưng bàyChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꪿ ꪵꪀ꪿: trưng bày đồ cổ
#8473ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtla liệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt
#8474ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtbày la liệt Chưa xác định
ꪹꪋ꪿ꪉ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ ꪼꪜ: hàng ở chợ bày la liệt
#8475ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚpải pớpsan sátphạm vi rộngChưa xác định
ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪹꪜꪷꪚ ꪼꪜ: nhà cửa san sát
#8591ꪜ꫁ꪱꪫpảosẹoChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪫ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪣꪳ: sẹo ở tay
#8594ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒpảo pứtrách toạcda thịtChưa xác định
ꪔꪲꪙ ꪑꪾ꪿ ꪙ꪿ꪱꪣ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: chân giẫm phải gai rách toạc
#8592ꪜ꫁ꪱꪫ ꪝꪙꪱꪫpảo pnãosẹo toChưa xác định—
#8593ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀpảo pốktrợtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪜ꫁ꪱꪫ ꪶꪜꪀ: trợt da
#8713ꪜ꫁ꪽpẳnnắmChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm xôi
#8714ꪜ꫁ꪽpẳnnắm, vắtChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪹꪮꪱ ꪜ꫁ꪽ ꪹꪄꪱ꫁: nắm lấy nắm xôi
#8715ꪜ꫁ꪽpẳnvắtChưa xác định
ꪜ꫁ꪽ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ: vắt quần áo ướt
#8716ꪜ꫁ꪽ ꪹꪀꪱ꫁pẳn kảubúi tócở trên đỉnh đầuChưa xác định—
#9053ꪝꪉꪮꪉpngõngthanh laloại nhỏChưa xác định—
#9056ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉpnĩng pnĩngeo sèoChưa xác định
ꪙꪽ ꪝꪙꪲꪉ ꪝꪙꪲꪉ ꪬꪴ: eo sèo bên tai
#9057ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺpnũa pnũanhao nhaoChưa xác định
ꪙꪽ ꪝꪙꪺ ꪝꪙꪺ ꪹꪕꪸꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: nhao nhao cả bản
#8769ꪝꪥꪮꪒpdọthiệnChưa xác định
ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪁꪙ ꪝꪥꪮꪒ ꪮꪮꪀ ꪔꪴ: thấy người hiện ra trước cửa
#8771ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺpdụp pdụachíu chítChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪵꪉ ꪝꪥꪴꪚ ꪝꪥ꫁ꪺ: quả quýt sai chíu chít
#9038ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱplãm plãbôi bác, nhuế nhóa, quyềnh quàngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪱ: bôi bác