Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 280
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1654ꪶꪁꪒkộtcong, queoTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪁꪒ: cây cong; cây queo
#1655ꪶꪁꪒkộtgiả dốiTính từ
ꪶꪁꪙ ꪶꪁꪒ: người giả dối
#1657ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòquanh co, khúc khuỷu, quanh quéoTính từ
ꪕꪱꪉ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: đường quanh co; đường khúc khuỷu
#1658ꪶꪁꪒ ꪄꪷkột khòngoằn ngoèoTính từ
ꪶꪔ ꪎꪳ ꪶꪁꪒ ꪄꪷ: chữ ngoằn ngoèo
#1656ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒkột kộtùng ục, ột ộtTính từ
ꪜꪴꪣ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪶꪁꪒ ꪶꪁꪒ: bụng kêu ùng ục
#1671ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớckhóađầu vật dàiDanh từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ: khóa thắt lưng
#1672ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớccấcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪵꪄꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: cây rắn cấc
#1673ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀkớc kớclắc cắcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪙꪽ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪀ: gõ miệng trống kêu lắc cắc
#1676ꪹꪀꪷ꪿ꪣkớmcấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪔꪷ꪿ ꪵꪋꪙ: cấm đánh bạc
#1677ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽkớm ngằnngăn cấmĐộng từ
ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪈꪽ ꪁ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪤꪱꪉ: ngăn cấm buôn thuốc phiện
#1678ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒkớm ngặtnghiêm cấm, cấm ngặtĐộng từ
ꪣꪲ ꪹꪩꪸ꫁ꪉ ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪉꪰꪒ: có lệnh cấm ngặt
#1684ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙkớn kớnoai oáiTính từ
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪵꪄꪀ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ ꪹꪀꪷ꪿ꪙ: sợi quá kêu oai oái
#1688ꪹꪀꪷ꪿ꪉkớng—Danh từ
:
#1691ꪹꪀꪷꪚkớpcấpĐộng từ
ꪹꪀꪷꪚ ꪊꪸ꫁ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: cấp giấy đi đường
#1692ꪹꪀꪷꪒkớtcấtcầu thangĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪼꪒ: cất thang
#1693ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿kớt khứachôn cất, mai tángĐộng từ
ꪹꪀꪷꪒ ꪹꪄ꪿ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪭꪲꪒ ꪅꪮꪉ: mai táng theo phong tục
#1674ꪹꪀꪷ꫁ꪥkờirũthành búiĐộng từ
ꪮꪱꪚ ꪬꪺ ꪹꪀꪷ꫁ꪥ ꪶꪠꪣ: gội đầu rũ tóc
#1682ꪹꪀꪷꪙkờncânDanh từ
ꪜꪱ ꪒꪸ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪹꪀꪷꪙ ꫜ: cá cân được một cân
#1683ꪹꪀꪷꪙ ꪶꪭkờn hỗthu hồ cả bên chẵn lẻcờ bạcĐộng từ
:
#1687ꪹꪀꪷꪉkờngsuôngăn uốngTính từ
ꪵꪀꪉ ꪹꪀꪷꪉ: canh suông