Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 280
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8473ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒpải lạtla liệtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪒ: nằm la liệt
#3911ꪋꪱꪀchạklai giốngtự nhiênChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ ꪊꪱꪀ: quả bưởi lai giống
#7304ꪶꪔ꪿ꪀtốclai, quathời gianChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪣꪳ꫁: ngày lại ngày; ngày qua ngày$pì tốc bườn: năm này qua tháng khác
#11477ꪨꪱꪣlàmlamChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪨꪱꪣ: cơm lam
#9042ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣplãm plĩmlam nhamChưa xác định
ꪕꪱ ꪠꪮꪙ ꪝꪩꪱꪣ ꪝꪩꪲꪣ: quét vôi lam nham
#11482ꪩꪱꪣlãmlanChưa xác định
ꪼꪡ ꪼꪢ꫁ ꪩꪱꪣ: lửa cháy lan
#11488ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣlãm lĩmlan trànChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪩꪱꪣ ꪩꪲꪣ ꪕ꪿ꪺ ꪜ꪿ꪱ: cháy lan tràn khắp rừng
#11504ꪩ꪿ꪱꪙlanlan tràn, tràn ngậpnướcChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪩ꪿ꪱꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪕ꪿ꪉ ꪙꪱ: nước tràn ngập cả cánh đồng
#12671ꪬ꪿ꪱꪉhánglangChưa xác định
ꪼꪜ ꪙꪮꪙ ꪬ꪿ꪱꪉ: đi ngủ lang
#9372ꪜ꪿ꪺꪉpuốnglang thang, lang bangChưa xác định
ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪕ꪿ꪺ ꪶꪠ꪿: đi lang thang khắp khố
#363ꪚ꪿ꪱꪉbánglang, khoangTính từ
ꪢꪴ ꪚ꪿ꪱꪉ: lợn lang
#11214ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥdói dóilanh lảnhChưa xác định
ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ ꪤ꪿ꪮꪥ ꪤ꪿ꪮꪥ: tiếng hát lanh lảnh
#11212ꪥ꫁ꪮꪀdọclanh lợiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪥ꫁ꪮꪀ: người lanh lợi
#13104ꪬꪮꪀhóklaoChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪬꪮꪀ: phóng lao
#1308ꪁꪩꪰ꪿ꪉklănglaogây sựĐộng từ
ꪹꪮꪱ ꪣꪲꪒ ꪁꪩꪰ꪿ꪉ ꪻꪎ꪿ ꪜꪴꪣ: dùng dao lao vào bụng
#1589ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁kỗn chạưlao công, tạp vụ, đầu saiDanh từ
:
#4793ꪎ꫁ꪱꪫ ꪤ꪿ꪽsảo dắnlao mànChưa xác định
ꪀ꪿ꪱꪥ ꪹꪎ꫁ ꪤ꪿ꪽ: bắc lao màn
#6437ꪹꪒꪷꪣ ꪊꪨꪸ꪿ꪀđờm chliếclao nhanh như chớpChưa xác định—
#9351ꪝꪴ꪿ꪉpunglao, phóngChưa xác định
ꪝꪴ꪿ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: lao cây xuống núi
#4185ꪹꪋꪸꪒchệtlauChưa xác định
* ꪹꪋꪸꪒ ꪔꪰ꪿ꪉ ꪹꪋꪸꪒ ꪝꪱꪙ: lau bàn lau ghế