Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7059 | ꪕꪲꪣ ꪕꪮꪥ | tĩm tõi | — | Chưa xác định | — |
| #7101 | ꪔꪲꪒ | tít | — | Chưa xác định | — |
| #7133 | ꪔꪷ꪿ ꪔꪾ | tó tằm | — | Chưa xác định | — |
| #7158 | ꪔ꪿ꪮꪀ | tóc | — | Chưa xác định | — |
| #7163 | ꪕꪮꪥ | tõi | — | Chưa xác định | — |
| #7191 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊ | tón chàư | — | Chưa xác định | — |
| #7194 | ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫ | tón kẻo | — | Chưa xác định | — |
| #7207 | ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ | tõn kốc | — | Chưa xác định | — |
| #7208 | ꪕ꪿ꪮꪙ | ton | — | Chưa xác định | — |
| #5874 | ꪐꪾ꪿ | nhắm | — | Chưa xác định | — |
| #5937 | ꪐꪲ꪿ꪉ | nhíng | —đường dệt thổ cẩm | Chưa xác định | — |
| #5963 | ꪑꪷ꪿ | nho | — | Chưa xác định | — |
| #5982 | ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥ | nhõng fải | — | Chưa xác định | — |
| #5995 | ꪶꪐ꪿ꪀ | nhốc | —nông dân làm thuê | Chưa xác định | — |
| #5998 | ꪶꪐ꪿ꪀ ꪁꪱꪣ | nhốc kãm | — | Chưa xác định | — |
| #6000 | ꪶꪑ꫁ꪀ | nhộc | — | Chưa xác định | — |
| #6013 | ꪹꪑꪷꪀ | nhợk | — | Chưa xác định | — |
| #6015 | ꪹꪑꪷꪉ | nhỡng | — | Chưa xác định | — |
| #6021 | ꪑꪴ꫁ | nhụ | — | Chưa xác định | — |
| #6025 | ꪐꪴ꪿ꪣ | nhúm | — | Chưa xác định | — |