Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 28
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#7059ꪕꪲꪣ ꪕꪮꪥtĩm tõi—Chưa xác định—
#7101ꪔꪲꪒtít—Chưa xác định—
#7133ꪔꪷ꪿ ꪔꪾtó tằm—Chưa xác định—
#7158ꪔ꪿ꪮꪀtóc—Chưa xác định—
#7163ꪕꪮꪥtõi—Chưa xác định—
#7191ꪔ꪿ꪮꪙ ꪻꪊtón chàư—Chưa xác định—
#7194ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪀ꫁ꪫtón kẻo—Chưa xác định—
#7207ꪕꪮꪙ ꪶꪀ꪿ꪀtõn kốc—Chưa xác định—
#7208ꪕ꪿ꪮꪙton—Chưa xác định—
#5874ꪐꪾ꪿nhắm—Chưa xác định—
#5937ꪐꪲ꪿ꪉnhíng—đường dệt thổ cẩmChưa xác định—
#5963ꪑꪷ꪿nho—Chưa xác định—
#5982ꪑꪮꪉ ꪠ꫁ꪱꪥnhõng fải—Chưa xác định—
#5995ꪶꪐ꪿ꪀnhốc—nông dân làm thuêChưa xác định—
#5998ꪶꪐ꪿ꪀ ꪁꪱꪣnhốc kãm—Chưa xác định—
#6000ꪶꪑ꫁ꪀnhộc—Chưa xác định—
#6013ꪹꪑꪷꪀnhợk—Chưa xác định—
#6015ꪹꪑꪷꪉnhỡng—Chưa xác định—
#6021ꪑꪴ꫁nhụ—Chưa xác định—
#6025ꪐꪴ꪿ꪣnhúm—Chưa xác định—