Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9140 | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪱꪣ | pỏn mam | bú mớm | Chưa xác định | — |
| #9141 | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ | pỏn sốp | chăm chútăn uống | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: chăm chút người già |
| #9125 | ꪜ꫁ꪮꪣ | pỏm | trònthể tích | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪚꪲ: tròn như quả bi |
| #9126 | ꪜ꫁ꪮꪣ | pỏm | hình cầu | Chưa xác định | ꪶꪁꪉ ꪵꪓ꪿ꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ: lồng đèn hình cầu |
| #9130 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ | pỏm pók | cuộn trònnhỏ | Chưa xác định | ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm cuộn tròn trong nôi |
| #9128 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉ | pỏm píng | tròn trĩnh | Chưa xác định | — |
| #9129 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉ | pỏm píng | bầu bĩnh | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉ: mặt bầu bĩnh |
| #9127 | ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ | pỏm mók | tròn tròn | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ: mặt thằng bé tròn tròn |
| #8448 | ꪜ꫁ꪱ | pả | — | Chưa xác định | — |
| #8449 | ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉ | pả lũng | bác gái bác trai, ông bác bà bá | Chưa xác định | — |
| #10086 | ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿ | pả pe | phát triển | Chưa xác định | ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển |
| #8450 | ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚ | pả pớp | — | Chưa xác định | — |
| #8571 | ꪜ꫁ꪱꪉ | pảng | bángcây | Chưa xác định | — |
| #8572 | ꪜ꫁ꪱꪉ | pảng | báng | Chưa xác định | ꪜꪴꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꫁ꪱꪉ: bụng có báng |
| #8534 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | đắp, ngăn | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập |
| #8535 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | ủ | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu |
| #8536 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | giạt | Chưa xác định | ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ |
| #8537 | ꪜ꫁ꪱꪙ | pản | vô khối, vô thiên lủng | Chưa xác định | ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối |
| #8538 | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪄꪱ | pản khà | bắp đùi | Chưa xác định | — |
| #8540 | ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙ | pản tìn kòn | đặt cây tre trên đầu mái | Chưa xác định | — |