Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 279
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9140ꪜ꫁ꪮꪙ ꪣ꪿ꪱꪣpỏn mambú mớmChưa xác định—
#9141ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚpỏn sốpchăm chútăn uốngChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪙ ꪶꪎꪚ ꪶꪁꪙ ꪹꪖꪱ꫁: chăm chút người già
#9125ꪜ꫁ꪮꪣpỏmtrònthể tíchChưa xác định
ꪜ꫁ꪮꪣ ꪹꪁꪷ꪿ ꪢꪱꪀ ꪚꪲ: tròn như quả bi
#9126ꪜ꫁ꪮꪣpỏmhình cầuChưa xác định
ꪶꪁꪉ ꪵꪓ꪿ꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ: lồng đèn hình cầu
#9130ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀpỏm pókcuộn trònnhỏChưa xác định
ꪵꪯ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪮꪙ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪮꪀ ꪀꪺꪉ ꪮꪴ꪿: bé nằm cuộn tròn trong nôi
#9128ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉpỏm píngtròn trĩnhChưa xác định—
#9129ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉpỏm píngbầu bĩnhChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪜꪲ꪿ꪉ: mặt bầu bĩnh
#9127ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀpỏm móktròn trònChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜ꫁ꪮꪣ ꪮꪢꪮꪀ: mặt thằng bé tròn tròn
#8448ꪜ꫁ꪱpả—Chưa xác định—
#8449ꪜ꫁ꪱ ꪩꪴꪉpả lũngbác gái bác trai, ông bác bà báChưa xác định—
#10086ꪜ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿pả pephát triểnChưa xác định
ꪹꪤꪷꪙ ꪶꪎ꪿ ꪢ꫁ꪱ ꪵꪝ꪿: dân số phát triển
#8450ꪜ꫁ꪱ ꪹꪜꪷꪚpả pớp—Chưa xác định—
#8571ꪜ꫁ꪱꪉpảngbángcâyChưa xác định—
#8572ꪜ꫁ꪱꪉpảngbáng Chưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪜꪸꪙ ꪜ꫁ꪱꪉ: bụng có báng
#8534ꪜ꫁ꪱꪙpảnđắp, ngăn Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪠꪱꪥ: đắp phai; đắp đập
#8535ꪜ꫁ꪱꪙpảnủ Chưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: ủ rượu
#8536ꪜ꫁ꪱꪙpảngiạt Chưa xác định
ꪹꪭ ꪼꪨ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪭꪲꪣ ꪙꪾ꫁: thuyền trôi giạt vào bờ
#8537ꪜ꫁ꪱꪙpảnvô khối, vô thiên lủng Chưa xác định
ꪘꪰ꫁ꪉ ꪩꪱꪒ ꪢꪱꪀ ꪵꪣꪉ ꪜ꫁ꪱꪙ ꪼꪜ: ở chợ hoa quả vô khối
#8538ꪜ꫁ꪱꪙ ꪄꪱpản khàbắp đùiChưa xác định—
#8540ꪜ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪀꪮꪙpản tìn kònđặt cây tre trên đầu máiChưa xác định—