Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1542 | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ | kộc kệc | lộc cộc | Tính từ | ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc |
| #1541 | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ | kộc kộc | cồng cộc | Tính từ | ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ: gõ cây kêu cồng cộc |
| #1547 | ꪶꪁꪀ | kộk | sai khớp | Động từ | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪁꪀ: ngã sai khớp cánh tay |
| #1601 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | cồn | Danh từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪽ: cồn xoa bóp |
| #1602 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | lục | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪖꪉ: lục túi |
| #1609 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | khơi gợi | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện |
| #1610 | ꪶꪁ꫁ꪙ | kộn | tái lại | Động từ | ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪶꪁ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: sốt rét tái lại |
| #1603 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿ | kộn kô | khúc gỗ khô | Danh từ | : |
| #1611 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿ | kộn kô | củi lụt | Danh từ | : |
| #1604 | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ | kộn tễ | lục lọi | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở |
| #1628 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | vòng | Tính từ | ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ: đi đường vòng |
| #1629 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Danh từ | : |
| #1630 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | — | Động từ | : |
| #1634 | ꪶꪁ꫁ꪉ | kộng | quanhăn nói | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪶꪁ꫁ꪉ: nói quanh |
| #1645 | ꪶꪁꪚ | kộp | gấp | Động từ | ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: gánh gấp hai người |
| #1646 | ꪶꪁꪚ | kộp | nhân | Động từ | ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân |
| #1647 | ꪶꪁꪚ | kộp | gộp, cộp | Động từ | ꪶꪁꪚ ꪶꪎ꪿ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp số tiền lại |
| #1648 | ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ | kộp chụ | kết tìnhvh | Động từ | * ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ ꪎꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: bén duyên kết tình; nên nghĩa nên tình |
| #1649 | ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚ | kộp kộp | cộp cộp | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪙꪽ ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚ: tiếng giày da kêu cộp cộp |
| #1650 | ꪶꪁꪚ ꫜ | kộp nưng | nói lại một sự việc (tác giả)vh | Động từ | : |