Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 279
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1542ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀkộc kệclộc cộcTính từ
ꪼꪣ꫁ ꪶꪭꪥ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪹꪁꪸ꫁ꪀ: gỗ va vào nhau kêu lộc cộc
#1541ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀkộc kộccồng cộcTính từ
ꪔ꪿ꪮꪥ ꪼꪣ꫁ ꪙꪽ ꪶꪁ꫁ꪀ ꪶꪁ꫁ꪀ: gõ cây kêu cồng cộc
#1547ꪶꪁꪀkộksai khớpĐộng từ
ꪶꪩ꫁ꪣ ꪵꪄꪙ ꪶꪁꪀ: ngã sai khớp cánh tay
#1601ꪶꪁ꫁ꪙkộncồnDanh từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁ꫁ꪽ: cồn xoa bóp
#1602ꪶꪁ꫁ꪙkộnlụcĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪖꪉ: lục túi
#1609ꪶꪁ꫁ꪙkộnkhơi gợiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: khơi chuyện
#1610ꪶꪁ꫁ꪙkộntái lạiĐộng từ
ꪘꪱꪫ ꪼꪎ꫁ ꪶꪁ꫁ꪙ ꪮꪮꪀ: sốt rét tái lại
#1603ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôkhúc gỗ khôDanh từ
:
#1611ꪶꪁ꫁ꪙ ꪶꪁ꪿kộn kôcủi lụtDanh từ
:
#1604ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸkộn tễlục lọiĐộng từ
ꪶꪁ꫁ꪙ ꪹꪕꪸ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: lục lọi sách vở
#1628ꪶꪁ꫁ꪉkộngvòngTính từ
ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪶꪁ꫁ꪉ: đi đường vòng
#1629ꪶꪁ꫁ꪉkộng—Danh từ
:
#1630ꪶꪁ꫁ꪉkộng—Động từ
:
#1634ꪶꪁ꫁ꪉkộngquanhăn nóiTính từ
ꪜꪱꪀ ꪶꪁ꫁ꪉ: nói quanh
#1645ꪶꪁꪚkộpgấpĐộng từ
ꪬꪱꪚ ꪶꪁꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: gánh gấp hai người
#1646ꪶꪁꪚkộpnhânĐộng từ
ꪔꪲ꪿ꪉ ꪶꪁꪚ: tính nhân
#1647ꪶꪁꪚkộpgộp, cộpĐộng từ
ꪶꪁꪚ ꪶꪎ꪿ ꪹꪉꪷꪙ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: gộp số tiền lại
#1648ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁kộp chụkết tìnhvhĐộng từ
* ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ ꪎꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: bén duyên kết tình; nên nghĩa nên tình
#1649ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚkộp kộpcộp cộpTính từ
ꪎꪸꪉ ꪭꪱꪥ ꪘꪰꪉ ꪙꪽ ꪶꪁꪚ ꪶꪁꪚ: tiếng giày da kêu cộp cộp
#1650ꪶꪁꪚ ꫜkộp nưngnói lại một sự việc (tác giả)vhĐộng từ
: