Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1563 | ꪶꪁꪣ ꪁꪱ | kỗm kã | gông cùm | Danh từ | : |
| #1567 | ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ | kỗm kắm | lưỡi sắcvh | Danh từ | ꪣꪲꪒ ꪶꪁꪣ ꪀꪾ꪿ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao lưỡi sắc đeo hông |
| #1582 | ꪶꪁꪙ | kỗn | người | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪼꪕ: người Thái |
| #1583 | ꫛ | kỗn | — | Danh từ | : |
| #1584 | ꪶꪁꪙ | kỗn | quấy | Động từ | ꪶꪁꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪢꪴ: quấy cám lợn |
| #1588 | ꪶꪁꪙ | kỗn | — | Danh từ | : |
| #1589 | ꪶꪁꪙ ꪻꪋ꫁ | kỗn chạư | lao công, tạp vụ, đầu sai | Danh từ | : |
| #1585 | ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ | kỗn chảng | người làm | Danh từ | ꪜꪰꪉ ꪶꪀꪉ ꪶꪁꪙ ꪊ꫁ꪱꪉ: trả công người làm |
| #1592 | ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙ | kỗn hưỡn | người ở | Danh từ | : |
| #1597 | ꪶꪁꪙ ꪹꪭꪙ | kỗn hưỡn | người nhà | Danh từ | : |
| #1591 | ꪶꪁꪙ ꪭꪰꪒ | kỗn hặt | — | Tính từ | : |
| #1590 | ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ | kỗn kuồng | tay trong | Danh từ | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪀꪺꪉ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪵꪭꪉ: có tay trong giúp sức |
| #1593 | ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ | kỗn ké | kẻ cả | Danh từ | ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: kẻ cả trong bản |
| #1595 | ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ | kỗn kõa | trộn lẫn | Động từ | ꪢꪱꪀ ꪉꪱ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ ꪻꪎ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ: vừng trộn lẫn với cơm |
| #1598 | ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ | kỗn kõa | lẫn lộn, trà trộn | Động từ | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪼꪫ꫁ ꪶꪁꪙ ꪁꪫꪱ: sách vở để lẫn lộn |
| #1594 | ꪶꪁꪙ ꪹꪝ꪿ꪙ | kỗn pươn | người dưng, người xa lạ | Danh từ | : |
| #1596 | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ | kỗn tẵm | đậm người | Tính từ | ꪶꪁꪙ ꪕꪾ ꪬ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: đậm người khỏe mạnh |
| #1627 | ꪶꪁꪉ | kỗng | lồng | Danh từ | ꪶꪁꪉ ꪼꪀ꪿: lồng gà |
| #1516 | ꪶꪁ꫁ | kộ | cỗ | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪶꪁ꫁: ăn cỗ |
| #1540 | ꪶꪁ꫁ꪀ | kộc | cộc | Động từ | ꪶꪁ꫁ꪀ ꪬꪺ ꪻꪎ꪿ ꪹꪥꪉ: cộc đầu vào giường |