Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5763 | ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ | sứp tàm | kế tục | Chưa xác định | ꪎꪳꪚ ꪔꪱꪣ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿ ꪕꪾꪚ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: kế tục ông cha đánh giặc |
| #7526 | ꪕꪳ ꪹꪭꪙ | tữ hưỡn | kế tự | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪕꪳ ꪹꪭꪙ: con kế tự |
| #5764 | ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ | sứp tễn | kế vị | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪳꪚ ꪹꪕꪸꪙ ꪜꪺ: người kế vị vua |
| #9155 | ꪝꪮꪉ | põng | kếch, kềnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪜꪴꪣ ꪝꪮꪉ: ăn no kếch bụng |
| #1733 | ꪁꪴ꪿ | ku | kết bạn | Danh từ | ꪁꪴ꪿ ꪀꪽ ꪵꪔ꪿ ꪙ꫁ꪮꪥ: kết bạn với nhau từ nhỏ |
| #5303 | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ | sọn ku | kết duyên, kết đôivh | Chưa xác định | * ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa |
| #5523 | ꪎꪴ꪿ ꪠ꫁ꪱ | sú fả | kết hônlễ | Chưa xác định | — |
| #2618 | ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ | khót kổn koãm | kết luận | Động từ | ꪶꪕ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪄꪮꪒ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ: kể xong kết luận |
| #4178 | ꪹꪊꪸꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪶꪩꪉ ꪵꪒꪉ | chếp tọng lỗng đèng | kết lị | Chưa xác định | — |
| #5145 | ꪎꪸ꪿ꪫ | siếu | kết nghĩa anh emgiữa dân tộc Thái và các dân tộc anh em | Chưa xác định | — |
| #11526 | ꪩꪱꪉ ꪒꪲ | lãng đì | kết quảtốt | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪩꪁ꪿ꪉ ꪒꪲ: công việc kết quả |
| #4311 | ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ | chó mák | kết quả, kết trái | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪣ꫁ꪽ ꪊꪷ꪿ ꪢꪱꪀ: cây mận kết quả |
| #9923 | ꪶꪠꪒ | fốt | kết thành quả | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ ꪶꪠꪒ ꪵꪩ꫁ꪫ: xoài đã kết thành quả |
| #1648 | ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ | kộp chụ | kết tìnhvh | Động từ | * ꪶꪁꪚ ꪋꪴ꫁ ꪎꪴ꫁ ꪚ꪿ꪱꪫ: bén duyên kết tình; nên nghĩa nên tình |
| #209 | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ | án tội | kết tội | Động từ | ꪮ꪿ꪱꪙ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪵꪠꪙ ꪹꪀꪚ: kể tội bọn cướp |
| #8143 | ꪵꪙꪚ ꪹꪙ꫁ | nẹp nựa | kề bênvh, nam nữ | Chưa xác định | — |
| #4851 | ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ | sảư chằm | kề cận | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪹꪭꪙ ꪻꪎ꫁ ꪊꪾ ꪀꪽ: hai nhà kề cận nhau |
| #9590 | ꪵꪠꪉ | fèng | kề, cạnh | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪵꪠꪉ ꪀꪽ: nhồi kề nhau; ngồi cạnh nhau |
| #7122 | ꪔꪷ꪿ | tó | kề, liền | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪷ꪿ ꪀꪽ: ngồi kề nhau; ngồi liền nhau |
| #42 | ꪀ꪿ꪱꪥ | kái | kề, sát | Tính từ | ꪚ꪿ꪱ ꪀ꪿ꪱꪥ ꪚ꪿ꪱ: vai kề vai |