Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9148 | ꪜ꪿ꪮꪉ | póng | điềm | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪒꪲ: điềm rủi điềm may |
| #9149 | ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ | póng thòng | gặp gỡ | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪖꪮꪉ ꪀꪽ: bà con gặp gỡ nhau |
| #9121 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | tì | Chưa xác định | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪜ꪿ꪮꪣ: gốc có tì |
| #9122 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | sao | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪣ ꪝꪲ: sao mỡ |
| #9123 | ꪜ꪿ꪮꪣ | póm | — | Chưa xác định | — |
| #9124 | ꪜ꪿ꪮꪣ ꪹꪚꪸꪒ | póm bết | cục chìgắn ở dây câu | Chưa xác định | — |
| #9097 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | thả | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪁꪫꪱꪥ: thả trâu |
| #9098 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | xả | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪮꪱꪥ ꪮꪮꪀ: xả hơi ra |
| #9099 | ꪜ꪿ꪮꪥ | pói | phóng thích | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪕꪴ ꪚꪲꪉ: phóng thích tù binh |
| #9100 | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ | pói sà | tha bổng | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪮꪥ ꪎꪱ ꪶꪕ꫁ꪥ ꪕꪴ: tha bổng tù tội |
| #8442 | ꪜ꪿ꪱ | pá | rừng, rú, ngàn | Chưa xác định | * ꪜ꪿ꪱ ꪵꪒ꫁ ꪶꪒꪉ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ: rừng sâu núi thẳm |
| #8443 | ꪜ꪿ꪱ | pá | bãi | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: bãi cỏ |
| #8447 | ꪜ꪿ꪱ ꪝꪴ | pá pũ | rừng núi, rừng rú | Chưa xác định | — |
| #8444 | ꪜ꪿ꪱ ꪵꪭ꪿ꪫ | pá heo | bãi tha ma, nghĩa trang, nghĩa địa | Chưa xác định | — |
| #8445 | ꪜ꪿ꪱ ꪹꪄꪱ꫁ | pá khảu | đồng lúa | Chưa xác định | — |
| #8446 | ꪜ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪱ | pá láu | rừng non, rừng chồi | Chưa xác định | — |
| #8530 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | đaycây | Chưa xác định | — |
| #8531 | ꪜ꪿ꪱꪙ | pán | gaicây | Chưa xác định | — |
| #8533 | ꪜ꪿ꪱꪙ ꪎꪱ | pán sà | đay sợi trắng | Chưa xác định | — |
| #8532 | ꪜ꪿ꪱꪙ ꪔꪱ ꪵꪒꪉ | pán tà đèng | đay sợi xám | Chưa xác định | — |