Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 277
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#6234ꪵꪒꪀđékkĩChưa xác định
ꪵꪁ꫁ꪫ ꪵꪒꪀ: nhai kĩ
#8360ꪙꪺꪙnuỗnkĩ, nhuyễn Chưa xác định
* ꪼꪖ ꪹꪩꪷ꫁ꪀ ꪚꪱꪙ ꪙꪺꪙ: cày sâu bừa kĩ
#11568ꪩꪱꪚ ꪩꪲlạp lĩkẹ, trớpChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪱꪚ ꪩꪲ: thóc kẹ; thóc trớp
#903ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀkéc kéckẹc kẹcDanh từ
ꪩꪲꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪀ: khỉ kêu kẹc kẹc
#1994ꪵꪀ꫁ꪫkẻokẹoDanh từ
ꪵꪀ꫁ꪫ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪉꪱ: kẹo vừng
#3276ꪮ꫁ꪮꪥỏikẹoChưa xác định
ꪮ꫁ꪮꪥ ꪪꪱꪙ: kẹo ngọt
#8196ꪘꪲꪚnípkẹpChưa xác định
* ꪠꪱ ꪔꪴ ꪘꪲꪚ ꪣꪳ: cánh cửa kẹp tay; cảnh ngội nguy nan
#7239ꪔꪮꪚtópkẹpchân tayChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪔꪮꪚ ꪄꪱ: ngồi kẹp đùi
#1593ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿kỗn kékẻ cảDanh từ
ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿ ꪀꪺꪉ ꪚ꫁ꪱꪙ: kẻ cả trong bản
#9970ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁fủ hạykẻ khóChưa xác định
ꪣꪲ ꪻꪊ ꪮꪲ꪿ꪙ ꪒꪴ ꪠꪴ꫁ ꪼꪭ꫁: có lòng thương kẻ khó
#11436ꪩꪱꪥlãikẻ, kẻ sọcChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪱꪥ: vải kẻ
#2142ꪄꪱꪚkhápkẽđất đáDanh từ
ꪵꪚꪚ ꪻꪎ꪿ ꪄꪱꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: bắn vào kẽ đá
#12267ꪨꪳꪚlứpkẽChưa xác định
ꪨꪳꪚ ꪠꪱ: kẽ liếp
#3632ꪉ꪿ꪱꪣngamkẽChưa xác định
ꪉ꪿ꪱꪣ ꪣꪳ: kẽ tay
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#12337ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀváng vákkẽ, kherộngChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪪꪱꪀ ꪄꪱ: kẽ đùi
#5755ꪎꪳꪚsứpkếChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪼꪜ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: kế đó mới trồng rau
#5761ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸsứp ngễkế nghiệp, nối nghiệpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪹꪉꪸ ꪹꪜꪱ꫁ ꪜꪴ꪿: kế nghiệp cha ông
#5769ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥsứp sàikế thếChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪎꪳꪚ ꪎꪱꪥ: con cháu kế thế
#5767ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿sứp tókế tiếpChưa xác định
ꪎꪳꪚ ꪔꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ: kế tiếp công việc trước đây