Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 276
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9383ꪜꪺꪒ ꪤ꫁ꪱpuốt dảđộng đĩ, nứngChưa xác định—
#9386ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁puốt sảyphát sốtChưa xác định
ꪁꪳꪣ ꪨꪱꪥ ꪜꪺꪒ ꪼꪎ꫁: lạnh quá phát sốt
#8700ꪜꪽpằnchiaChưa xác định
ꪜꪽ ꪀꪽ: chia nhau
#8701ꪜꪽpằnphânChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪒꪙ ꪒꪲꪙ: phân ranh giới
#8706ꪜꪽ ꪤꪱꪥpằn dàiphân phát, phân phốiChưa xác định
ꪜꪽ ꪤꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: phân phát cho từng người
#8702ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân tích, phân táchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: phân tích sự việc
#8703ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân biệtChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪄꪴ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪠꪲꪒ: phân biệt điều đúng sai
#8704ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékphân cáchChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪭ ꪙꪱ: phân cách hai thửa ruộng
#8705ꪜꪽ ꪵꪊꪀpằn chékchia rẽChưa xác định
ꪜꪽ ꪵꪊꪀ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: chĩa rẽ dân tộc
#8740ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚpắp pắpđăm đăm Chưa xác định
ꪔꪱ ꪵꪩ ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ: mắt nhìn đăm đăm; đăm đăm con mắt
#8741ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚpắp pắpcanh cánhChưa xác định
ꪜꪾꪚ ꪜꪾꪚ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: canh cánh bên lòng
#8696ꪜꪾ꫁pẳmngả, đốnChưa xác định
ꪜꪾ꫁ ꪼꪣ꫁: ngả cây
#8697ꪜꪾ꫁pẳmhạ, vậtChưa xác định
ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người
#9092ꪜ꪿ꪮꪀpócvócChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪜ꪿ꪮꪀ: mặc áo vóc
#9094ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀpóc pócchùn chụtChưa xác định
ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ ꪜ꪿ꪮꪀ ꪜ꪿ꪮꪀ: thơm má chùn chụt
#9093ꪜ꪿ꪮꪀ ꪩꪲ꫁ꪉpóc lịngvóc lĩnh, gấm vócChưa xác định—
#9144ꪜ꪿ꪮꪉpóngkhoảng trốngChưa xác định
ꪎꪺꪙ ꪑꪰꪉ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪭꪸ ꪩ꫁ꪮꪣ: vườn còn một khoảng trống chưa rào
#9145ꪜ꪿ꪮꪉpónggặp lạiChưa xác định
ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪡꪉ ꪣꪱ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪀꪽ: bạn bè gặp lại nhau
#9146ꪜ꪿ꪮꪉpóngphản ánhChưa xác định
ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪊꪳ꫁ ꪐꪸ꫁ꪣ: phản ánh đến chủ nhiệm
#9147ꪜ꪿ꪮꪉpóngvận vàoChưa xác định
ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪜ꪿ꪮꪉ ꪭꪮꪒ ꪹꪊꪱ꫁: việc gì cũng vận vào mình