Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 275
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3474ꪹꪮꪷ꫁ꪙởnkêuvh, chim muôngChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪮꪷ꫁ꪙ ꪬꪱ ꪝꪳꪉ: chim kêu tìm bầy
#2332ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉkhék họngkêu gàoĐộng từ
ꪝꪮꪀ ꪉꪴ ꪵꪄꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ: gặp rắn kêu gào lên
#2331ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀkhék hiệkkêu gọiĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪭꪸꪀ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: kêu gọi nhân dân
#12976ꪭꪸꪀ ꪭ꪿ꪱhiệk hakêu gọiChưa xác định—
#2330ꪵꪄꪀ ꪼꪬ꫁khék hảykêu la, gào khócĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪼꪄ꫁ ꪶꪡꪒ ꪡꪳ꫁ꪙ: kêu la ầm ĩ
#1125ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽkạu ắnkêu xào xạcvhChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪣꪉ ꪹꪁ꫁ꪱ ꪮ꪿ꪽ: chim chóc kêu xào xạc
#9867ꪡ꫁ꪮꪙfọnkêu ầm ĩđồng thanhChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪼꪜ ꪹꪀ ꪝꪳꪉ ꪹꪜꪸꪒ ꪡ꫁ꪮꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: chủ đi cho ăn đàn vịt kêu ầm ĩ lên
#2325ꪵꪄꪀkhékkêu, gàoĐộng từ
ꪵꪄꪀ ꪡ꫁ꪱ ꪵꪄꪀ ꪒꪲꪙ: kêu trời kêu đất
#4325ꪊ꪿ꪮꪥchóikêu, gọivịtChưa xác định
ꪊ꪿ꪮꪥ ꪹꪜꪸꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪱ ꪹꪭꪙ: kêu vịt con về nhà
#13195ꪭ꫁ꪮꪉhọngkêu, hótChưa xác định
ꪢꪱ ꪭ꫁ꪮꪉ: chó kêu
#5062ꪎꪲsìkìChưa xác định
ꪎꪲ ꪔꪲꪙ: kì chân
#7809ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲthúc sìkì cọChưa xác định
ꪖꪴ꪿ꪀ ꪎꪲ ꪔꪲꪙ ꪣꪳ: kì cọ chân tay
#2849ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙkĩ hạnkì hạnChưa xác định
ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ: về đúng kì hạn
#2852ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫkị kẹokì kèoChưa xác định
ꪵꪎ ꪵꪜ꪿ ꪁꪲ꫁ ꪵꪁ꫁ꪫ ꪀꪽ: hỏng xe kì kèo nhau
#3427ꪶꪮꪉồngkì mục, kì hàoChưa xác định—
#12966ꪬꪸ꫁hỉakì đàChưa xác định—
#10757ꪶꪣ꫁ꪙmộnkìaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪶꪣ꫁ꪙ: ngày kìa
#2890ꪁꪲꪣkĩmkìmChưa xác định
ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm
#8155ꪹꪘꪸ꫁ꪙnểnkìm hãm, dìmChưa xác định
ꪹꪘꪸ꫁ꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪼꪫ꫁: kìm hãm người ta lại; dìm người ta lại
#2892ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚkĩm nípkìm kặp, kìm kẹpChưa xác định
ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay