Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▲ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1535 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ | kốc kén | cốt lõi | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪄꪮꪉ ꪛꪱꪥ ꪪꪽ: cốt lõi của bài văn |
| #1525 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ | kốc kò | — | Danh từ | : |
| #1534 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ | kốc kò | đầu não | Danh từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪀꪺꪙ ꪶꪓ꫁ꪥ: đầu não quân đội |
| #1537 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪩꪲ꫁ꪙ | kốc lịn | cuống lưỡi | Danh từ | : |
| #1538 | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ | kốc pài | đầu đuôi, cỗi ngọn | Danh từ | * ꪶꪀ꪿ꪀ ꪜꪱꪥ ꪎꪱꪥ ꪁꪽ: đầu đuôi sự việc |
| #1544 | ꪶꪀ꪿ꪥ | kối | đá | Động từ | ꪣ꫁ꪱ ꪶꪀ꪿ꪥ ꪀꪽ: ngựa đá nhau |
| #1545 | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗ꫁ꪱꪉ | kối thạng | — | Động từ | : |
| #1546 | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ | kối thị | đá văng | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪥ ꪗꪲ꫁ ꪠꪱ ꪔꪴ: đá văng cánh cửa |
| #1551 | ꪶꪀ꪿ꪣ ꪶꪀꪥ | kốm kồi | — | Danh từ | : |
| #1574 | ꪶꪀ꪿ꪙ | kốn | nhổvật to | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: nhổ cọc rào |
| #1575 | ꪶꪀ꪿ꪙ | kốn | tẩm bổngựa | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪣ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪼꪜ ꪔ꪿ꪱꪉ: tẩm bổ ngựa trước khi đi thồ |
| #1600 | ꪶꪀ꪿ꪙ ꪶꪁꪩ꫁ꪀ | kốn klộc | bật tungcây | Động từ | : |
| #1621 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | trống | Danh từ | * ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh chiêng đánh trống |
| #1622 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | hình cung, khumđồ vật | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: cánh nỏ hình cung |
| #1623 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | cống | Động từ | ꪄꪮꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪜꪺ: của cống vua |
| #1631 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | vòng kiềng | Tính từ | ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ: chân vòng kiềng |
| #1632 | ꪶꪀ꪿ꪉ | kống | vồng, vổng | Tính từ | ꪢꪱ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪬꪱꪉ: chó vồng đuôi |
| #1624 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀ | kống kốk | lom khom | Tính từ | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪀ ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ: lom khom làm cỏ |
| #1625 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | kênh | Tính từ | ꪜꪸ꪿ꪉ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ: tấm ván kênh |
| #1633 | ꪶꪀ꪿ꪉ ꪶꪀꪉ | kống kồng | cong hình vòng cung | Tính từ | : |