Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 273
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9310ꪜꪴ꪿ꪀpúcdựng, cấtChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: dựng cột nhà
#9311ꪜꪴ꪿ꪀpúcđánh thức: púc lụk pày ép sừ: đánh thức con đi họcChưa xác định—
#9312ꪜꪴ꪿ꪀpúcbốc, xôngChưa xác định
ꪁꪺꪙ ꪼꪡ ꪜꪴ꪿ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: khói lửa bốc lên
#9314ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪔꪲꪙpúc sòng tìntrồng cây chuối ngượcChưa xác định—
#9313ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺpúc pũađẩy mạnhChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪝꪺ ꪬ꪿ꪱ ꪡꪮꪉ: đẩy phong trào
#9350ꪜꪴ꪿ꪉpúngkhoảnh rừng rú trâu bò, hươu nai trú ngụChưa xác định—
#9335ꪜꪴ꫁ꪣpủmhình cầuthể tích toChưa xác định
ꪘ꪿ꪺꪥ ꪒꪲꪙ ꪜꪴ꫁ꪣ: trái đất hình cầu
#9336ꪜꪴ꫁ꪣ ꪄꪢꪴꪀpủm khmúk—Chưa xác định—
#9337ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀpủm umúktròn trùng trụcChưa xác định
ꪝꪲ ꪜꪴ꫁ꪣ ꪮꪢꪴꪀ: béo tròn trùng trục
#9058ꪜꪷpògiócâyChưa xác định—
#9059ꪜꪷ꫁pỏvỏvật tròn, cứngChưa xác định
ꪜꪷ꫁ ꪼꪎ꪿: vỏ trứng
#9060ꪜꪷ꫁ ꪕꪸꪙpỏ tiễn—Chưa xác định—
#8922ꪜꪸpìaguồng, vàyChưa xác định
ꪋꪺꪉ ꪜꪸ ꪠ꫁ꪱꪥ: cái guồng sợi
#8923ꪜꪸpìaquaysợi mảnhChưa xác định
ꪜꪸ ꪼꪢ: quay tơ
#8939ꪜꪸꪀpiếknhão, nát Chưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪸꪀ: cơm nhão; cơm nát
#8940ꪜꪸꪀpiếksũng Chưa xác định
ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪳꪙ ꪜꪸꪀ: dầm mưa quần áo ướt sũng
#8941ꪜꪸꪀpiếk—Chưa xác định—
#8942ꪜꪸꪀpiếkdẻo quẹo Chưa xác định
ꪶꪎꪚ ꪜꪱꪀ ꪜꪸꪀ: mồm nói dẻo quẹo
#8943ꪜꪸꪀpiếkmèm, mềm Chưa xác định
ꪹꪣꪱ ꪹꪨꪱ꫁ ꪜꪸꪀ ꪼꪜ: say mèm
#8945ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙpiếk pệnnhệu nhạo, nhẽo, nhèoChưa xác định
ꪣꪱꪉ ꪹꪐ꪿ ꪜꪸꪀ ꪹꪝꪸ꫁ꪙ: bắp thịt nhệu nhạo