Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 273
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3089ꪁꪫꪸꪙkuyễnkuyềnChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền
#3261ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲỉu ìkánChưa xác định
ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông
#7034ꪕꪸꪣtiễmkè kèChưa xác định
ꪕꪸꪣ ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ ꪤꪴ꪿: kè kè cái điếu cày
#7028ꪔꪸtìakèm nhèmChưa xác định
ꪔꪱ ꪔꪸ: mắt kèm nhèm
#9235ꪶꪝꪚpộpkèm theoChưa xác định
ꪶꪠꪙ ꪶꪝꪚ ꪶꪩꪣ: mưa kèm theo gió
#1247ꪀꪾꪚkắpkèm, kèm vớiPhó từ / Khác
ꪀꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ: uống rượu có thức ăn kèm
#1985ꪵꪁꪙ ꪨꪱkẽn làkèn loa, kèn bầuDanh từ
:
#1984ꪵꪁꪙkẽnkèn, khènDanh từ
ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn
#5162ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺsìng dủakèoChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo
#4332ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥchọi chọikèo kẹoChưa xác định
ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: vòi ăn kèo kẹo
#2304ꪄꪰꪒkhắtkécâyDanh từ—
#3122ꪵꪮꪣèmké, ghé, kẹ, ghẹChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ: ăn ghẹ
#1966ꪵꪀ꪿ꪣkémkémTính từ
ꪵꪮꪚ ꪵꪀ꪿ꪣ: học kém
#7730ꪖ꪿ꪮꪥthóikémChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: chẳng kém ai
#7321ꪶꪔ꪿ꪀ ꪖ꪿ꪮꪥtốc thóikém cạnh, lép vếChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: không kém cạnh ai
#3521ꪮ꪿ꪺꪥuốikém cỏi, kém thớChưa xác định
ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ: nó cũng không phải là người kém cỏi gì lắm
#6366ꪒꪮꪀđókkénChưa xác định
ꪒꪮꪀ ꪣ꫁ꪮꪙ: kén tằm
#12215ꪹꪩꪀlượkkénChưa xác định
ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng
#5065ꪎꪲsìkéonhạc cụChưa xác định
ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị
#8709ꪜ꪿ꪽpắnkéodệt vảiChưa xác định
ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: kéo sợi