Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3089 | ꪁꪫꪸꪙ | kuyễn | kuyền | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪣꪲ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪣꪲ ꪁꪫꪸꪙ: người có chức có quyền |
| #3261 | ꪮꪲ꫁ꪫ ꪮꪲ | ỉu ì | kán | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪮꪲ꫁ꪫ ꪠ꫁ꪱꪥ: học cán bông |
| #7034 | ꪕꪸꪣ | tiễm | kè kè | Chưa xác định | ꪕꪸꪣ ꪨꪸꪚ ꪁꪺꪙ ꪤꪴ꪿: kè kè cái điếu cày |
| #7028 | ꪔꪸ | tìa | kèm nhèm | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪔꪸ: mắt kèm nhèm |
| #9235 | ꪶꪝꪚ | pộp | kèm theo | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪶꪝꪚ ꪶꪩꪣ: mưa kèm theo gió |
| #1247 | ꪀꪾꪚ | kắp | kèm, kèm với | Phó từ / Khác | ꪀꪲꪙ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪣꪲ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪾꪚ: uống rượu có thức ăn kèm |
| #1985 | ꪵꪁꪙ ꪨꪱ | kẽn là | kèn loa, kèn bầu | Danh từ | : |
| #1984 | ꪵꪁꪙ | kẽn | kèn, khèn | Danh từ | ꪹꪜꪱ꪿ ꪵꪁꪙ: thổi kèn, thổi khèn |
| #5162 | ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺ | sìng dủa | kèo | Chưa xác định | ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo |
| #4332 | ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ | chọi chọi | kèo kẹo | Chưa xác định | ꪎꪳ꪿ ꪀꪲꪙ ꪋ꫁ꪮꪥ ꪋ꫁ꪮꪥ: vòi ăn kèo kẹo |
| #2304 | ꪄꪰꪒ | khắt | kécây | Danh từ | — |
| #3122 | ꪵꪮꪣ | èm | ké, ghé, kẹ, ghẹ | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ: ăn ghẹ |
| #1966 | ꪵꪀ꪿ꪣ | kém | kém | Tính từ | ꪵꪮꪚ ꪵꪀ꪿ꪣ: học kém |
| #7730 | ꪖ꪿ꪮꪥ | thói | kém | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: chẳng kém ai |
| #7321 | ꪶꪔ꪿ꪀ ꪖ꪿ꪮꪥ | tốc thói | kém cạnh, lép vế | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪖ꪿ꪮꪥ ꪻꪠ: không kém cạnh ai |
| #3521 | ꪮ꪿ꪺꪥ | uối | kém cỏi, kém thớ | Chưa xác định | ꪣꪽ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪳ꪿ ꪶꪁꪙ ꪮ꪿ꪺꪥ ꪀꪲ꫁ ꪨꪱꪥ: nó cũng không phải là người kém cỏi gì lắm |
| #6366 | ꪒꪮꪀ | đók | kén | Chưa xác định | ꪒꪮꪀ ꪣ꫁ꪮꪙ: kén tằm |
| #12215 | ꪹꪩꪀ | lượk | kén | Chưa xác định | ꪹꪩꪀ ꪠꪺ: kén chồng |
| #5065 | ꪎꪲ | sì | kéonhạc cụ | Chưa xác định | ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị |
| #8709 | ꪜ꪿ꪽ | pắn | kéodệt vải | Chưa xác định | ꪜ꪿ꪽ ꪠ꫁ꪱꪥ: kéo sợi |