Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 272
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9388ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒpút lượthột máuChưa xác định
ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu
#9396ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁pút sảycáu sườn, ngứa tiếtChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪎ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪒ꪿ꪱ ꪊꪲꪣ ꪻꪬ꫁: cáu sườn lên xạc cho một trận
#9394ꪜꪴꪒ ꪼꪐpút nhàybực tứcChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪼꪐ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: bực tức ra mặt
#9341ꪜꪴꪙpùn—Chưa xác định—
#9342ꪜꪴꪙpùnlớpChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: người lớp trước
#9343ꪜꪴꪙpùn—Chưa xác định—
#9344ꪜꪴꪙ ꪙ꫁ꪮꪉpùn nọng—Chưa xác định—
#9345ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙpùn pàncùng lứa tuổi, đồng thờiChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪜꪴꪙ ꪜꪱꪙ ꪝꪲ꪿ ꪋꪱꪥ ꪹꪊꪱ꫁: người cùng lứa tuổi với anh trai mình
#9346ꪜꪴꪙ ꪝꪲ꪿pùn pi—Chưa xác định—
#9387ꪜꪴꪚpúpgiọtChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪙꪾ꫁: giọt nước
#9328ꪜꪴꪣpùmbụngChưa xác định
ꪬꪺ ꪡ꪿ꪮꪉ ꪜꪴꪣ ꪊꪲ꪿ ꪵꪔꪀ: cười vỡ bụng
#9333ꪜꪴꪣ ꪜꪱpùm pàrộpda thịtChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪜꪴꪣ ꪜꪱ: da tay bị rộp
#9332ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉpùm luồngdạk dàyChưa xác định
ꪹꪊꪸꪚ ꪜꪴꪣ ꪨꪺꪉ: đau dạ dày
#9329ꪜꪴꪣ ꪵꪮpùm èbụng ỏngChưa xác định
* ꪜꪴꪣ ꪵꪮ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪊꪮꪥ: bụng ỏng đít eo
#9334ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥpùm pộibụng bầuChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪶꪝ꫁ꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng bầu như chửa
#9330ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng trốngChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪣꪱꪙ: bụng trống như bà chửa
#9331ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸpùm ềbụng chửaChưa xác định
ꪜꪴꪣ ꪹꪮꪸ ꪼꪜ ꪶꪮꪒ ꪈꪫꪱꪒ: bụng chưa đi chậm chạp
#9287ꪜꪴ꪿púông nộiruột, họChưa xác định—
#9289ꪜꪴ꪿ ꪥ꪿ꪱpú daông bà nộiChưa xác định—
#9288ꪜꪴ꪿ ꪹꪋ꫁pú chựacụ nộiđàn ôngChưa xác định—