Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #6155 | ꪒꪱꪚ | đáp | kiếm | Chưa xác định | ꪹꪜꪸ꫁ ꪒꪱꪚ: đeo kiếm |
| #5272 | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ | sọk sẹk | kiếm chác | Chưa xác định | ꪏꪮꪀ ꪵꪏꪀ ꪹꪮꪱ ꪀꪲ꫁ ꪝꪽ: kiếm chác vài nghìn |
| #3018 | ꪁ꪿ꪫꪱ ꪙꪾ꫁ | koa nặm | kiếm cá ở sông suối | Chưa xác định | — |
| #6610 | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ | tạk việk | kiếm cớ | Chưa xác định | ꪕꪱꪀ ꪫꪸꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪜ: kiếm cớ không đi |
| #12553 | ꪬꪱ | hà | kiếm, lần | Chưa xác định | ꪬꪱ ꪘꪷ꪿: kiếm măng |
| #10766 | ꪶꪣꪒ | một | kiến | Chưa xác định | * ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ꪿ ꪶꪔ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến |
| #10772 | ꪶꪣꪒ ꪨꪱꪒ | một lát | kiến càng | Chưa xác định | — |
| #6715 | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ | téng tẵm | kiến hiết | Chưa xác định | ꪵꪔ꪿ꪉ ꪕꪾ ꪶꪠ꪿ ꪕꪱꪥ: kiến thiết phố xá |
| #10774 | ꪶꪣꪒ ꪶꪎ꫁ꪣ | một sổm | kiến vống | Chưa xác định | — |
| #10770 | ꪶꪣꪒ ꪼꪭ | một hãy | kiến đen, kiến ngạt | Chưa xác định | — |
| #10769 | ꪶꪣꪒ ꪵꪒꪉ | một đèng | kiến đỏ, kiến lửa | Chưa xác định | — |
| #11036 | ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁ | déng dẻ | kiễng chân, kiễng | Chưa xác định | ꪤꪳꪙ ꪵꪤ꪿ꪉ ꪵꪤ꫁: đứng kiễng chân |
| #2860 | ꪁꪸ꫁ꪙ | kiện | kiện | Chưa xác định | ꪵꪔ꫁ꪣ ꪹꪒꪷꪙ ꪁꪸ꫁ꪙ: viết đơn kiện |
| #2861 | ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫ | kiện káo | kiện cáo | Chưa xác định | ꪁꪸ꫁ꪙ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪭꪮꪒ ꪕ꫁ꪫꪱ ꪮ꪿ꪱꪙ: kiện cáo đến tòa án |
| #13211 | ꪬꪮꪒ ꪖꪲꪫ | hót thìu | kiệt lực | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪬꪲꪫ: làm nhiều lực |
| #13210 | ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ | hót hẽng | kiệt sức | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪨꪱꪥ ꪬꪮꪒ ꪵꪭꪉ: chạy nhiều kiệt sức |
| #4737 | ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿ | sàng mo | kiệt sức | Chưa xác định | — |
| #4735 | ꪎꪱꪉ | sàng | kiệt, tổn hại | Chưa xác định | ꪎꪱꪉ ꪣꪷ꪿: kiệt sức |
| #4250 | ꪋꪸ꫁ꪫ | chiệu | kiệu | Chưa xác định | ꪄꪲ꪿ ꪋꪸ꫁ꪫ: đi kiệu |
| #12510 | ꪫ꫁ꪮꪉ ꪣꪳ | vọng mữ | kiệu tay | Chưa xác định | — |