Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 271
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9427ꪜꪳ꫁ꪉpửng—Chưa xác định—
#9279ꪜꪴpùcuaChưa xác định
ꪶꪔ ꪜꪴ: con cua
#9280ꪜꪴpùgiải, trảiChưa xác định
ꪜꪴ ꪡꪴꪀ: giải chiếu; trải chiếu
#9281ꪜꪴpùrạp, lướtChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪴ ꪼꪜ: lúa đổ rạp
#9284ꪜꪴ ꪙꪱpù nãcua đồngChưa xác định—
#9285ꪜꪴ ꪜꪱpù pàcua cáChưa xác định—
#9283ꪜꪴ ꪬ꫁ꪺꪥpù huổicua nướccua suốiChưa xác định—
#9282ꪜꪴ ꪹꪚꪸ꫁pù bểcua biểnChưa xác định—
#9286ꪜꪴ ꪹꪜꪷ꫁ꪙpù pởncua lột, cua bấy, cua dẽChưa xác định—
#9318ꪜꪴꪀpúktrồng, cấyChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪠꪰꪀ: trồng rau
#9319ꪜꪴꪀpúkphongChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪔ꪿ꪉ: phong cho cấp tướng
#9320ꪜꪴꪀpúkđặtChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸ꪿ꪣ ꪜꪴꪀ ꪋꪳ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ: bố mẹ đặt tên cho con
#9323ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀpúk mákchủng đậu, trồng đậuChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪢꪱꪀ ꪡꪮꪉ ꪹꪛꪸ꫁ꪉ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: chủng đậu phòng bệnh đậu mùa
#9322ꪜꪴꪀ ꪤꪱꪣpúk dàmcày cấyChưa xác định—
#9324ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngsắp xếpChưa xác định
ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪶꪚ꫁: sắp xếp lại cán bộ
#9325ꪜꪴꪀ ꪵꪜꪉpúk pèngchỉnh đốnChưa xác định
ꪜꪴꪚ ꪵꪜꪉ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪎ꪿ꪱ: chỉnh đốn lại cấp xã
#9321ꪜꪴꪀ ꪶꪚꪉpúk bồngtrồng trọtChưa xác định—
#9392ꪜꪴꪒpútphụtChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: nước phụt ra
#9393ꪜꪴꪒpútứaChưa xác định
ꪙꪾ꫁ ꪔꪱ ꪜꪴꪒ ꪮꪮꪀ: ứa nước mắt
#9395ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉpút põngbực bội, bực mình, tức mình, tức khí, tức tối, hằn họcChưa xác định
ꪜꪴꪒ ꪝꪮꪉ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: bực bội trong lòng