Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 271
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1508ꪁꪮꪒkọtnạo, gọtĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪢꪱꪀ ꪶꪬ꪿ꪉ: nạo đu đủ
#1512ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒkọt kẹtcót két, cọt kẹtTính từ
ꪎꪸꪉ ꪪꪲ꪿ꪉ ꪮꪴ꪿ ꪙꪽ ꪁꪮꪒ ꪵꪁꪒ: tiếng đưa nôi kêu cót két
#1509ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọivét sạchĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪢꪷ꫁: vét sạch đáy nồi
#1510ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọiráo, ráo hảnhĐộng từ
ꪘꪮꪉ ꪵꪬ꫁ꪉ ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ: ao cạn ráo
#1511ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥkọt kọimoi móc,Động từ
ꪁꪮꪒ ꪁ꫁ꪮꪥ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪶꪤ꪿ꪉ ꪹꪢꪸꪒ: moi móc tiền tiêu hết
#1513ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙkọt ngỡnnạo tiềnĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪹꪉꪷꪙ ꪮ꫁ꪱꪥ ꪹꪯꪸꪣ: nạo tiền bố mẹ
#1357ꪀꪷ꫁kỏđốttreDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁ ꪄꪫꪱꪉ: đốt trúc
#1358ꪀꪷ꫁kỏđịchĐộng từ
ꪵꪭꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪀꪷ꫁ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁: sức nhỏ không địch nổi
#1364ꪀꪷ꫁kỏốngdàiDanh từ
ꪀꪷ꫁ ꪼꪣ꫁: ống tre
#1359ꪀꪷ꫁ ꪶꪀꪉkỏ kồngcái bật cungbật bôngDanh từ
:
#1361ꪀꪷ꫁ ꪹꪨ꫁ꪱkỏ lảu—Danh từ
:
#1362ꪀꪷ꫁ ꪼꪙkỏ nãyđốt trúc để quay guồng xa kéo sợiDanh từ
:
#1363ꪀꪷ꫁ ꪙꪾ꫁kỏ nặmống dẫn nướcDanh từ
:
#1360ꪀꪷ꫁ ꪮꪲ꫁ꪫkỏ ỉutrục ngang cái cán bông quay tayDanh từ
:
#3007ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣkỏa hõmhòm siểngChưa xác định
ꪀ꫁ꪫꪱ ꪭꪮꪣ ꪹꪔꪸꪣ ꪹꪭꪙ: hòm siểng đầy nhà
#3025ꪀ꫁ꪫꪱꪥkỏaitệChưa xác định
ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪾꪚ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: tệ với anh em
#3026ꪀ꫁ꪫꪱꪥ ꪀꪫꪱꪒkỏai koát—Chưa xác định—
#1391ꪀ꫁ꪮꪥkỏigỏiDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá
#1392ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣkỏi kỡmgỏi sinh cầmDanh từ
:
#1401ꪀ꫁ꪮꪣkỏmđoản, đoạnrất ngắnTính từ
ꪀ꫁ꪮꪣ ꪒꪱꪚ: đoản kiếm