Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1412 | ꪀ꪿ꪮꪙ | kón | kianăm | Danh từ | ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ năm trước |
| #7998 | ꪻꪙ | nãư | kia | Chưa xác định | ꪹꪢꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪭꪮꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪙ: hết người này đến người kia |
| #8083 | ꪙ꫁ꪽ | nặn | kia | Chưa xác định | ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪏ: mặc áo kia đẹp hơn |
| #5724 | ꪏꪳꪙ | sữn | kiahôm kia | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ: hôm kia |
| #13509 | ꪭꪳ | hữ | kia | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia |
| #289 | ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ | ặn lễ | kia kìa | đ. | ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa |
| #2378 | ꪹꪄꪸꪣ | khềm | kim | Danh từ | ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt |
| #2379 | ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉ | khềm kồng | kim băng | Danh từ | — |
| #2380 | ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ | khềm mày | kim chỉ | Danh từ | ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ |
| #2944 | ꪀꪲꪙ ꪜꪱꪉ | kìn pàng | kin panglễ bái lớn của thầy mo | Chưa xác định | — |
| #10046 | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ | fựn fạk | kinh động | Chưa xác định | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪠ꫁ꪉ: kinh động cả một vùng |
| #9234 | ꪶꪝꪚ | pộp | kiêm, trùng | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪝꪚ ꪫꪸꪀ: làm kiêm việc |
| #1853 | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ | kứ chàư | kiên tâm | Tính từ | ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi |
| #12981 | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ | hiềm kẵm | kiêng kị, kiêng khem | Chưa xác định | ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn |
| #1177 | ꪁꪾ | kẵm | kiêng, kị | Động từ | ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ |
| #3726 | ꪈꪲꪒ | ngít | kiêu | Chưa xác định | ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu |
| #3728 | ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉ | ngít ngèng | kiêu căng, kiêu ngạo | Chưa xác định | — |
| #3727 | ꪈꪲꪒ ꪈꪱ | ngít ngà | kiêu kì | Chưa xác định | — |
| #212 | ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ | ảng ngít | kiêu kì | Động từ | ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì |
| #7142 | ꪕꪷ | tõ | kiếmđộng vật | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn |