Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 271
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1412ꪀ꪿ꪮꪙ kón kianămDanh từ
ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ năm trước
#7998ꪻꪙnãưkiaChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪠꪴ꫁ ꪙꪲ꫁ ꪭꪮꪒ ꪠꪴ꫁ ꪻꪙ: hết người này đến người kia
#8083ꪙ꫁ꪽnặnkiaChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪏ: mặc áo kia đẹp hơn
#5724ꪏꪳꪙsữnkiahôm kiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ: hôm kia
#13509ꪭꪳhữkiaChưa xác định
ꪣꪳ꫁ ꪭꪳ: ngày kia
#289ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸặn lễkia kìađ.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪯ꫁ꪽ ꪹꪩꪸ: quyển sách kia kìa
#2378ꪹꪄꪸꪣkhềmkimDanh từ
ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪜ ꪼꪢ ꪕ꪿ꪮꪥ: kim đi chỉ theo; đầu xuôi đuôi lọt
#2379ꪹꪄꪸꪣ ꪶꪀꪉkhềm kồngkim băngDanh từ—
#2380ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢkhềm màykim chỉDanh từ
ꪠꪴ꫁ ꪑꪲꪉ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪹꪄꪸꪣ ꪼꪢ: phụ nữ khéo kim chỉ
#2944ꪀꪲꪙ ꪜꪱꪉkìn pàngkin panglễ bái lớn của thầy moChưa xác định—
#10046ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀfựn fạkkinh độngChưa xác định
ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪶꪠ꫁ꪉ: kinh động cả một vùng
#9234ꪶꪝꪚpộpkiêm, trùngChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪝꪚ ꪫꪸꪀ: làm kiêm việc
#1853ꪀꪳ꪿ ꪻꪊkứ chàưkiên tâmTính từ
ꪀꪳ꪿ ꪻꪊ ꪖ꫁ꪱ: kiên tâm chờ đợi
#12981ꪬꪸꪣ ꪁꪾhiềm kẵmkiêng kị, kiêng khemChưa xác định
ꪬꪸꪣ ꪁꪾ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: kiêng kị thức ăn
#1177ꪁꪾkẵmkiêng, kịĐộng từ
ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ
#3726ꪈꪲꪒngítkiêuChưa xác định
ꪵꪝ꫁ ꪑꪱ ꪈꪲꪒ: thắng chớ kiêu
#3728ꪈꪲꪒ ꪵꪈꪉngít ngèngkiêu căng, kiêu ngạoChưa xác định—
#3727ꪈꪲꪒ ꪈꪱngít ngàkiêu kìChưa xác định—
#212ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒảng ngítkiêu kìĐộng từ
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ ꪈꪲꪒ: cô nàng kiêu kì
#7142ꪕꪷtõkiếmđộng vậtChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪼꪜ ꪕꪷ ꪀꪲꪙ: gà đ kiếm ăn