Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 270
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9009ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣpỉn khuổmlật nhàoChưa xác định
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: chiếc xe lật nhào
#9006ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙpỉn chỏnlộn tùng phèo, lộn phèoChưa xác định—
#9007ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙpỉn chỏnnhàoChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: nhào xuống ao
#9016ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặclật ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra
#9017ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀpỉn slặcđổ riệtChưa xác định
ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta
#9014ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙpỉn pỉnbằn bặtChưa xác định
ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt
#9011ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquặn quẹoChưa xác định
ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo
#9012ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻquanh co, loanh quanhChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co
#9013ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁pỉn pẻngoằn ngoèoChưa xác định
* ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo
#9010ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿pỉn lauđảo ngượcChưa xác định
ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện
#9458ꪜꪳꪒpứttoácChưa xác định
ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra
#9459ꪜꪳꪒpứtvén, tốcChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn
#9460ꪜꪳꪒpứtgiở, lậtChưa xác định
ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem
#9411ꪜꪳꪙpừntênChưa xác định
ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ
#9412ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉpừn nỏngtên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độcChưa xác định—
#9414ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒpừn fóttên nỏ có ngạnhChưa xác định—
#9413ꪜꪳꪙ ꪼꪡpừn fãytên lửaChưa xác định—
#9424ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếchChưa xác định
ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch
#9425ꪜꪳ꪿ꪉpứnghếch hoácChưa xác định
ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác
#9426ꪜꪳ꪿ꪉpứngngỏ, mởChưa xác định
ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở