Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9009 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ | pỉn khuổm | lật nhào | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪄ꫁ꪺꪣ: chiếc xe lật nhào |
| #9006 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | lộn tùng phèo, lộn phèo | Chưa xác định | — |
| #9007 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ | pỉn chỏn | nhào | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪊ꫁ꪮꪙ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: nhào xuống ao |
| #9016 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | lật ngược | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪖꪉ ꪮꪮꪀ: lật ngược cái túi ra |
| #9017 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ | pỉn slặc | đổ riệt | Chưa xác định | ꪹꪊꪱ꫁ ꪠꪲꪒ ꪔ꪿ꪱꪫ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪏꪩꪰꪀ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪹꪎꪱ꪿: mình có lỗi lại đổ riệt cho người ta |
| #9014 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ | pỉn pỉn | bằn bặt | Chưa xác định | ꪙꪮꪙ ꪒꪾꪚ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪲ꫁ꪙ: ngủ giấc bằn bặt |
| #9011 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quặn quẹo | Chưa xác định | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: lưỡi dao quặn quẹo |
| #9012 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | quanh co, loanh quanh | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: nói quanh co |
| #9013 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁ | pỉn pẻ | ngoằn ngoèo | Chưa xác định | * ꪜꪲ꫁ꪙ ꪜꪴ꫁ ꪜꪲ꫁ꪙ ꪵꪜ꫁: ngoằn ngà ngoằn ngoèo |
| #9010 | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ | pỉn lau | đảo ngược | Chưa xác định | ꪜꪲ꫁ꪙ ꪹꪩꪱ꪿ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪕ: đảo ngược câu chuyện |
| #9458 | ꪜꪳꪒ | pứt | toác | Chưa xác định | ꪘꪰꪉ ꪼꪣ꫁ ꪜꪳꪒ ꪼꪜ: vỏ cây toác ra |
| #9459 | ꪜꪳꪒ | pứt | vén, tốc | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪤ꪿ꪽ: vén màn |
| #9460 | ꪜꪳꪒ | pứt | giở, lật | Chưa xác định | ꪜꪳꪒ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪵꪩ: giở sách xem |
| #9411 | ꪜꪳꪙ | pừn | tên | Chưa xác định | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪱ: tên nỏ |
| #9412 | ꪜꪳꪙ ꪘ꫁ꪮꪉ | pừn nỏng | tên tẩm độctên nỏ có tẩm thuốc độc | Chưa xác định | — |
| #9414 | ꪜꪳꪙ ꪠꪮꪒ | pừn fót | tên nỏ có ngạnh | Chưa xác định | — |
| #9413 | ꪜꪳꪙ ꪼꪡ | pừn fãy | tên lửa | Chưa xác định | — |
| #9424 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch |
| #9425 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác |
| #9426 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | ngỏ, mở | Chưa xác định | ꪜꪳ꪿ꪉ ꪔꪴ ꪼꪫ꫁: để cửa ngỏ; để cửa mở |