Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 270
ID Chữ Thái Phiên Âm ▲Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1437ꪁ꫁ꪮꪙkọngậyDanh từ
ꪵꪚꪀ ꪁ꫁ꪮꪙ: vác gậy
#1438ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱkọn khảugậy đập lúaDanh từ
:
#1440ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙkọn tmỡnvồDanh từ
ꪁ꫁ꪮꪙ ꪹꪕꪷꪣꪙ ꪕꪾꪚ ꪒꪲꪙ: vồ đập đất
#1439ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪲkọn tìbúa, búa tay, búa đinhDanh từ
:
#1441ꪁ꫁ꪮꪙ ꪔꪮꪀ ꪎꪲ꪿ꪫkọn tók síudùi đụcDanh từ
:
#1479ꪁ꫁ꪮꪉkọngchiêng, cồngDanh từ
* ꪕꪾꪚ ꪁ꫁ꪮꪉ ꪕꪾꪚ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh trống đánh chiêng
#1480ꪁ꫁ꪮꪉ ꪚꪰ꫁ꪉkọng bẳngtrống cơmDanh từ
:
#1481ꪁ꫁ꪮꪉ ꪵꪣ꪿kọng mechiêng cáiDanh từ
:
#1482ꪁ꫁ꪮꪉ ꪝꪷ꪿kọng pochiêng nhỏDanh từ
:
#1490ꪁꪮꪚkọplượtđường vòngDanh từ
ꪚꪱꪙ ꪎꪮꪉ ꪁꪮꪚ: bừa hai lượt
#1491ꪁꪮꪚkọpxuểp.
ꪮꪴ꫁ꪣ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁꪮꪚ: ôm không xuể
#1492ꪁꪮꪚkọp—Động từ
:
#1495ꪁꪮꪚ ꪁ꪿ꪺꪥkọp kuôiquay vòngĐộng từ
ꪁꪮꪚ ꪁ꪿ꪺꪥ ꪭꪮꪒ ꪠꪸꪙ ꪀ꪿ꪱꪀ: quay vòng đến phiên gác
#1498ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣkọp kõamtrả lời dứt khoátĐộng từ
ꪼꪜ ꪭꪳ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪜ ꪁꪷ꫁ ꪁꪮꪚ ꪁꪫꪱꪣ: đi hay không cũng trả lời dứt khoát
#1493ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọplọm cọmTính từ
ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: lọm cọm làm cỏ
#1494ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọpcọm rọmTính từ
ꪎꪰꪀ ꪹꪕ꫁ꪱ ꪼꪜ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: cọm rọm chống gậy đi
#1501ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚkọp kọpcòm cọmTính từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪊꪰꪀ ꪔꪮꪀ ꪁꪮꪚ ꪁꪮꪚ: còm cọm ngồi chẻ lạt
#1499ꪁꪮꪚ ꪁꪳꪙkọp kữn—Động từ
:
#1506ꪁꪮꪒkọttrợt lớtĐộng từ
ꪬꪱꪉ ꪘꪴ ꪁꪮꪒ: đuôi chuột trợt lớt
#1507ꪁꪮꪒkọtvétĐộng từ
ꪁꪮꪒ ꪢꪷ꫁: vét nồi