Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2666 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ | khốn khổ | khốn khổ | Tính từ | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪶꪄ꫁ ꪶꪝ꫁ ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ: khốn khổ vì con hư |
| #1271 | ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙ | kặt kẹn | khốn quẫn | Tính từ | * ꪁꪰꪒ ꪵꪁ꫁ꪙ ꪵꪘ꫁ꪙ ꪻꪊ: khốn quẫn trong lòng |
| #2665 | ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ | khốn chàư | khốn đốn | Tính từ | ꪹꪚꪱ꪿ ꪝꪷ ꪀꪲꪙ ꪶꪄ꪿ꪙ ꪻꪊ: không đủ ăn khốn đốn |
| #11418 | ꪩ꫁ꪱ | lạ | khống | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪀꪉ ꪩ꫁ꪱ: làm công khống |
| #10034 | ꪡꪳꪣ | fữm | khổ | Chưa xác định | ꪡꪳꪣ ꪬꪴꪀ: khổ dệt vải |
| #2628 | ꪶꪄ꫁ | khổ | khổ | Tính từ | ꪶꪄ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪎ꪿ꪉ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪨꪰꪉ: khổ trước sướng sau |
| #8684 | ꪜꪰꪀ | pắc | khổ | Chưa xác định | ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜꪰꪀ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: vải khổ rộng |
| #2629 | ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ | khổ báp | khổ cực, cơ cực | Tính từ | ꪜꪱꪉ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ ꪶꪄ꫁ ꪚꪱꪚ: thời trước nhân dân khổ cực |
| #1269 | ꪁꪰꪒ ꪻꪊ | kặt chàư | khổ não | Tính từ | ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪁꪰꪒ ꪻꪊ: suốt đời khổ não |
| #2630 | ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ | khổ khốn | khổ sở | Tính từ | ꪨꪱꪥ ꪩꪴꪀ ꪶꪄ꫁ ꪶꪄ꪿ꪙ: đông con khổ sở |
| #2509 | ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿ | khó mo | khổ thân | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪄꪷ꪿ ꪣꪷ꪿: gánh nặng khổ thân |
| #1378 | ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ | ko kẹk | khớp | Danh từ | ꪹꪊꪸꪚ ꪁꪷ꪿ ꪵꪁꪀ ꪒꪴꪀ: đau khớp xương |
| #888 | ꪁ꪿ꪱ | ka | khớp, ăn khớp | Danh từ | ꪁꪫꪱꪣ ꪜꪱꪀ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꪿ꪱ ꪀꪽ: lời nói không ăn khớp với nhau |
| #5496 | ꪹꪎꪷꪙ | sờn | khởi phát | Chưa xác định | — |
| #6880 | ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ | tẳng kốc | khởi xướng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪔꪰ꫁ꪉ ꪶꪀ꪿ꪀ: người khởi xướng |
| #9760 | ꪹꪡꪸꪒ ꪹꪡꪸꪒ | fệt fệt | khụt khịt | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪪꪰꪒ ꪒꪰꪉ ꪹꪡꪸꪒ ꪹꪡꪸꪒ: bị cúm mũi khụt khịt |
| #2308 | ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ | khắt khảo | khủng khẳng | Động từ | ꪠꪺ ꪣꪸ ꪄꪰꪒ ꪄ꫁ꪱꪫ ꪀꪽ: vợ chồng khủng khẳng với nhau |
| #3556 | ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ | ực ực | khừ khừ, hừ hừ | Chưa xác định | ꪹꪊꪸꪚ ꪋꪱꪉ ꪯꪳ꫁ꪀ ꪯꪳ꫁ꪀ: ốm rên khừ khừ |
| #10540 | ꪣꪸ꫁ꪙ | miện | khử | Chưa xác định | ꪣꪸ꫁ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪊꪱ꫁ ꪒꪲꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ ꪊꪱꪙ: khử tên chúa đất gian ác |
| #2056 | ꪄ꫁ꪱ | khả | khử | Động từ | ꪄ꫁ꪱ ꪁꪱꪫ: khử mùi tanh |