Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1423 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ | kỏn kók | co quắmnằm | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp |
| #1424 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ | kỏn kók | bòn rút, bóc xén | Động từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: bòn rút của cải |
| #1422 | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿꪿ꪉ | kỏn chưỡng | bòn của | Động từ | ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: bòn tiền tập thể |
| #1401 | ꪀ꫁ꪮꪣ | kỏm | đoản, đoạnrất ngắn | Tính từ | ꪀ꫁ꪮꪣ ꪒꪱꪚ: đoản kiếm |
| #1406 | ꪀ꫁ꪮꪣ | kỏm | cộc | Tính từ | ꪼꪀ꪿ ꪬꪱꪉ ꪀ꫁ꪮꪣ: gà cộc đuôi |
| #1403 | ꪀ꫁ꪮꪣ ꪀꪲꪒ | kỏm kít | cộc cỡn, cũn cỡn | Tính từ | ꪹꪎ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪀ꫁ꪮꪣ ꪀꪲꪒ: Áo ngắn cũn cỡn |
| #1402 | ꪀ꫁ꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪣ | kỏm kẻm | vụncây | Tính từ | ꪨꪺ ꪀ꫁ꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪣ: củi vụn |
| #1391 | ꪀ꫁ꪮꪥ | kỏi | gỏi | Danh từ | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá |
| #1392 | ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣ | kỏi kỡm | gỏi sinh cầm | Danh từ | : |
| #856 | ꪀ꫁ꪱ | kả | mạ | Danh từ | ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ |
| #8 | ꪀ꫁ꪱ | kả | ươm | Động từ | ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài |
| #9 | ꪀ꫁ꪱ | kả | tôi luyện | Động từ | ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt |
| #12 | ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉ | kả kòng | thướt tha | Tính từ | : |
| #859 | ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ | kả kát | san sátnhà cửa | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪊꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ - hưỡn ká hưỡn kả kát: nhà tiếp nhà san sát |
| #861 | ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ | kả kóng | thướt thavh | Tính từ | ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha |
| #870 | ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾ | kả sẵm | mạ giâm | Danh từ | : |
| #16 | ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾ | kả să̄m | mạ giâm | Danh từ | : |
| #863 | ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ | kả dòng | sắc (như) nướcvh | Tính từ | ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước |
| #862 | ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒ | kả dắt | lối gieo thẳnglúa | Động từ | : |
| #14 | ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙ | kả hàn | anh dũng, dũng cảm | Tính từ | : |