Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 27
ID Chữ Thái ▲Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1423ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókco quắmnằmĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ: nằm co quắp
#1424ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀkỏn kókbòn rút, bóc xénĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪀꪮꪀ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ: bòn rút của cải
#1422ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿꪿ꪉkỏn chưỡngbòn củaĐộng từ
ꪀ꫁ꪮꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪭꪱꪉ ꪶꪭꪣ: bòn tiền tập thể
#1401ꪀ꫁ꪮꪣkỏmđoản, đoạnrất ngắnTính từ
ꪀ꫁ꪮꪣ ꪒꪱꪚ: đoản kiếm
#1406ꪀ꫁ꪮꪣkỏmcộcTính từ
ꪼꪀ꪿ ꪬꪱꪉ ꪀ꫁ꪮꪣ: gà cộc đuôi
#1403ꪀ꫁ꪮꪣ ꪀꪲꪒkỏm kítcộc cỡn, cũn cỡnTính từ
ꪹꪎ꫁ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪀ꫁ꪮꪣ ꪀꪲꪒ: Áo ngắn cũn cỡn
#1402ꪀ꫁ꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪣkỏm kẻmvụncâyTính từ
ꪨꪺ ꪀ꫁ꪮꪣ ꪵꪀ꫁ꪣ: củi vụn
#1391ꪀ꫁ꪮꪥkỏigỏiDanh từ
ꪀ꫁ꪮꪥ ꪜꪱ: gỏi cá
#1392ꪀ꫁ꪮꪥ ꪹꪁꪷꪣkỏi kỡmgỏi sinh cầmDanh từ
:
#856ꪀ꫁ꪱkảmạDanh từ
ꪪ꪿ꪱꪙ ꪀ꫁ꪱ: gieo mạ
#8ꪀ꫁ꪱkảươmĐộng từ
ꪀ꫁ꪱ ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪣ꪿ꪺꪉ: ươm hạt xoài
#9ꪀ꫁ꪱkảtôi luyệnĐộng từ
ꪣꪲꪒ ꪀ꫁ꪱ ꪒꪲ: dao tôi luyện tốt
#12ꪀ꫁ꪱ ꪀꪮꪉkả kòngthướt thaTính từ
:
#859ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒkả kátsan sátnhà cửaTính từ
ꪹꪭꪙ ꪊꪾꪚ ꪹꪭꪙ ꪀ꫁ꪱ ꪀꪱꪒ - hưỡn ká hưỡn kả kát: nhà tiếp nhà san sát
#861ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉkả kóngthướt thavhTính từ
ꪁꪲꪉ ꪚꪱꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪀ꪿ꪮꪉ - kĩnh bàng kả kóng: người mềm mại thướt tha
#870ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả sẵmmạ giâmDanh từ
:
#16ꪀ꫁ꪱ ꪏꪾkả să̄mmạ giâmDanh từ
:
#863ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉkả dòngsắc (như) nướcvhTính từ
ꪒꪱꪚ ꪀ꫁ꪱ ꪤꪮꪉ: kiếm sắc (như) nước
#862ꪀ꫁ꪱ ꪤꪰꪒkả dắtlối gieo thẳnglúaĐộng từ
:
#14ꪀ꫁ꪱ ꪬꪱꪙkả hànanh dũng, dũng cảmTính từ
: