Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▲ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1780 | ꪀ꫁ꪺꪥ ꪁꪫꪱꪥ | kuổi kõai | — | Danh từ | : |
| #1786 | ꪀꪺꪀ | kuốk | — | Động từ | : |
| #1787 | ꪀꪺꪀ ꪹꪀꪱ | kuốk kàu | — | Động từ | : |
| #1792 | ꪀ꪿ꪺꪣ | kuốm | — | Động từ | : |
| #1814 | ꪁꪺꪙ ꪵꪀꪫ | kuỗn kèo | — | Danh từ | : |
| #1821 | ꪀꪺꪉ ꪶꪔ | kuồng tồ | — | Danh từ | : |
| #6937 | ꪵꪕꪀ | tẹk | — | Chưa xác định | — |
| #6938 | ꪵꪕꪀ ꪜꪴꪙ | tẹk pùn | — | Chưa xác định | — |
| #6946 | ꪵꪕꪙ | tẽn | — | Chưa xác định | — |
| #6960 | ꪵꪔꪚ | tép | — | Chưa xác định | — |
| #6966 | ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿ | tẹt sli | — | Chưa xác định | — |
| #6990 | ꪹꪔꪸꪙ | tền | — | Chưa xác định | — |
| #7005 | ꪹꪕꪸꪉ ꪮ꪿ꪱꪙ | tễng án | — | Chưa xác định | — |
| #7011 | ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒ | tễn mết | — | Chưa xác định | — |
| #7039 | ꪕꪸꪙ | tiễn | — | Chưa xác định | — |
| #7041 | ꪕꪸꪙ ꪹꪠꪷ꫁ꪉ | tiễn fởng | — | Chưa xác định | — |
| #7044 | ꪕꪸ꫁ꪙ | tiện | — | Chưa xác định | — |
| #7051 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱ | tiếng sa | — | Chưa xác định | — |
| #7052 | ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏꪲ꫁ꪙ | tiếng sịn | — | Chưa xác định | — |
| #7054 | ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪱꪙ | tiêng àn | — | Chưa xác định | — |