Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 27
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▲Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1780ꪀ꫁ꪺꪥ ꪁꪫꪱꪥkuổi kõai—Danh từ
:
#1786ꪀꪺꪀkuốk—Động từ
:
#1787ꪀꪺꪀ ꪹꪀꪱkuốk kàu—Động từ
:
#1792ꪀ꪿ꪺꪣkuốm—Động từ
:
#1814ꪁꪺꪙ ꪵꪀꪫkuỗn kèo—Danh từ
:
#1821ꪀꪺꪉ ꪶꪔkuồng tồ—Danh từ
:
#6937ꪵꪕꪀtẹk—Chưa xác định—
#6938ꪵꪕꪀ ꪜꪴꪙtẹk pùn—Chưa xác định—
#6946ꪵꪕꪙtẽn—Chưa xác định—
#6960ꪵꪔꪚtép—Chưa xác định—
#6966ꪵꪕꪒ ꪏꪩꪲ꪿tẹt sli—Chưa xác định—
#6990ꪹꪔꪸꪙtền—Chưa xác định—
#7005ꪹꪕꪸꪉ ꪮ꪿ꪱꪙtễng án—Chưa xác định—
#7011ꪹꪕꪸꪙ ꪹꪢꪸꪒtễn mết—Chưa xác định—
#7039ꪕꪸꪙtiễn—Chưa xác định—
#7041ꪕꪸꪙ ꪹꪠꪷ꫁ꪉtiễn fởng—Chưa xác định—
#7044ꪕꪸ꫁ꪙtiện—Chưa xác định—
#7051ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏ꪿ꪱtiếng sa—Chưa xác định—
#7052ꪔꪸ꪿ꪉ ꪏꪲ꫁ꪙtiếng sịn—Chưa xác định—
#7054ꪕꪸ꪿ꪉ ꪮꪱꪙtiêng àn—Chưa xác định—