Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▲ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8990 | ꪜꪲꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ | pìn chạo chạo | quay từ từ | Chưa xác định | ꪋꪺꪉ ꪙꪾ꫁ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪱꪫ ꪋ꫁ꪱꪫ: guồng nước quay từ từ |
| #9026 | ꪜꪲꪚ | píp | hiêncây | Chưa xác định | — |
| #9027 | ꪜꪲꪚ | píp | nhánhlúa | Chưa xác định | ꪜꪲꪚ ꪭꪺꪉ ꪹꪄꪱ꫁: nhánh bông lúa |
| #9036 | ꪜꪲꪫ | pìu | bay | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪜꪲꪫ: gió bay |
| #8885 | ꪜꪲ꪿ | pí | sáo | Chưa xác định | * ꪹꪜꪱ꪿ ꪜꪲ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪬꪴ ꪁꪫꪱꪥ: thổi sáo vào tai trâu; đàn gẩy tai trâu |
| #8893 | ꪜꪲ꪿ ꪔꪱꪣ | pí tàm | —sao trúc nối hai đầu ống | Chưa xác định | — |
| #8894 | ꪜꪲ꪿ ꪖꪲꪫ | pí thìu | —sáo trúc thông hai đầu ống | Chưa xác định | — |
| #8890 | ꪜꪲ꪿ ꪝꪾꪚ | pí pặp | sáo trúc nhỏ | Chưa xác định | — |
| #8886 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ | pí lão | sáo trúc dài | Chưa xác định | — |
| #8887 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | pí lão nọi | sao trúc ngắn | Chưa xác định | — |
| #8889 | ꪜꪲ꪿ ꪩꪾ ꪪꪽ | pí lẵm vằn | —sáo làm bằng cây sậy | Chưa xác định | — |
| #8891 | ꪜꪲ꪿ ꪵꪜ꫁ | pí pẻ | sáo bè | Chưa xác định | — |
| #8892 | ꪜꪲ꪿ ꪵꪝꪫ | pí pẽo | sáo ống rạ | Chưa xác định | — |
| #8888 | ꪜꪲ꪿ ꪼꪩ | pí lãy | —từ chỉ các loại sáo có lưỡi gà | Chưa xác định | — |
| #8983 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | — | Chưa xác định | — |
| #8984 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | quay | Chưa xác định | ꪹꪄꪱ ꪼꪢ꪿ ꪜꪲ꪿ꪙ: cánh quạt máy quay |
| #8985 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | vần | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪢꪷ꫁ ꪹꪄꪱ꫁: vần nồi cơm |
| #8986 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | xoay | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪎꪨꪰꪉ: xoay lưng |
| #8987 | ꪜꪲ꪿ꪙ | pín | chĩa | Chưa xác định | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪶꪮ꪿ꪉ ꪎꪰ꪿ꪫ ꪶꪓꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: chĩa súng vào đồn giặc |
| #8994 | ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸ | pín pìa | quay | Chưa xác định | ꪶꪩ꫁ꪣ ꪜꪲ꪿ꪙ ꪜꪸ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: ngã quay xuống đất |